105
CM
M. Guendouzi
22
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Mattéo Guendouzi
CM
105
185cm
|
68kg
|
Nhỏ
|
Nổi tiếng
Level
24
94
99
99
99
102
101
98
101
101
93
92
96
96
97
97
93
Tốc độ
98
Sút
88
Chuyền bóng
101
Rê bóng
101
Phòng thủ
91
Thể chất
94
Tốc độ
99
Tăng tốc
98
Dứt điểm
85
Lực sút
94
Sút xa
90
Chọn vị trí
103
Vô lê
79
Penalty
83
Chuyền ngắn
106
Tầm nhìn
102
Tạt bóng
97
Chuyền dài
105
Đá phạt
78
Sút xoáy
91
Rê bóng
103
Giữ bóng
103
Khéo léo
98
Thăng bằng
91
Phản ứng
103
Kèm người
90
Lấy bóng
95
Cắt bóng
95
Đánh đầu
82
Xoạc bóng
87
Sức mạnh
90
Thể lực
104
Quyết đoán
97
Nhảy
89
Bình tĩnh
103
TM đổ người
15
TM bắt bóng
14
TM phát bóng
15
TM phản xạ
15
TM chọn vị trí
14
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:
Giờ reset: Chẵn 50- Lẻ 20

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2024~ |
Latium
|
|
| 2023~ |
Latium
|
|
| 2023~2024 |
Latium
|
|
| 2022~ |
Olympique Marseille
|
|
| 2022~2023 |
Olympique Marseille
|
|
| 2022~2024 |
Olympique Marseille
|
|
| 2021~ |
Olympique Marseille
|
|
| 2021~2022 |
Olympique Marseille
|
|
| 2020~2021 |
Hertha Berlin
|
|
| 2018~ |
Arsenal
|
|
| 2018~2020 |
Arsenal
|
|
| 2018~2022 |
Arsenal
|
|
| 2016~2018 | FC 로리앙 II |
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
P. Maldini
LB
125
32
|
5.56% |
| 2 |
R. Baggio
CF
125
33
|
5.56% |
| 3 |
Lilian Thuram
RB
123
31
|
5.56% |
| 4 |
Luís Figo
RW
124
32
|
5.56% |
| 5 |
L. Matthäus
CM
126
33
|
5.56% |
| 6 |
G. Batistuta
ST
124
32
|
5.56% |
| 7 |
A. Brehme
CDM
102
22
|
5.56% |
| 8 |
X. Shaqiri
CAM
103
23
|
5.56% |
| 9 |
P. Vieira
CM
107
25
|
5.56% |
| 10 |
I. Perišić
LW
109
26
|
5.56% |
| 11 |
Mailson -4
GK
67
5
|
5.56% |
| 12 |
D. Bergkamp
CF
111
26
|
5.56% |
| 13 |
R. Bellanova
RWB
110
24
|
5.56% |
| 14 |
Maicon
RB
117
28
|
5.56% |
| 15 |
Cristiano Ronaldo
ST
122
33
|
5.56% |
| 16 |
Z. Ibrahimović
ST
118
31
|
5.56% |
| 17 |
Ronaldo
ST
120
32
|
5.56% |
| 18 |
R. Gullit
CF
117
31
|
5.56% |
P. Maldini
A. Brehme
X. Shaqiri
P. Vieira
I. Perišić
D. Bergkamp
R. Bellanova
Maicon
Cristiano Ronaldo
Ronaldo