88
CM
M. Guendouzi
16
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Mattéo Guendouzi
CM
88
CDM
89
185cm
|
68kg
|
Nhỏ
|
Bình thường
Level
30
78
81
80
80
85
83
86
82
82
83
82
83
83
83
83
83
Tốc độ
79
Sút
73
Chuyền bóng
84
Rê bóng
83
Phòng thủ
83
Thể chất
85
Tốc độ
79
Tăng tốc
79
Dứt điểm
71
Lực sút
80
Sút xa
73
Chọn vị trí
79
Vô lê
63
Penalty
70
Chuyền ngắn
90
Tầm nhìn
88
Tạt bóng
73
Chuyền dài
86
Đá phạt
74
Sút xoáy
82
Rê bóng
81
Giữ bóng
86
Khéo léo
87
Thăng bằng
79
Phản ứng
82
Kèm người
81
Lấy bóng
85
Cắt bóng
88
Đánh đầu
74
Xoạc bóng
82
Sức mạnh
81
Thể lực
93
Quyết đoán
89
Nhảy
79
Bình tĩnh
84
TM đổ người
20
TM bắt bóng
26
TM phát bóng
20
TM phản xạ
24
TM chọn vị trí
26
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2026~ |
Fenerbahce SK
|
|
| 2024~ |
Latium
|
|
| 2024~2026 |
Latium
|
|
| 2023~ |
Latium
|
|
| 2023~2024 |
Latium
|
|
| 2022~ |
Olympique Marseille
|
|
| 2022~2023 |
Olympique Marseille
|
|
| 2022~2024 |
Olympique Marseille
|
|
| 2021~ |
Olympique Marseille
|
|
| 2021~2022 |
Olympique Marseille
|
|
| 2020~2021 |
Hertha Berlin
|
|
| 2018~ |
Arsenal
|
|
| 2018~2020 |
Arsenal
|
|
| 2018~2022 |
Arsenal
|
|
| 2016~2018 | FC 로리앙 II |
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguy?n Xuân Son
|
1.03% |
| 2 |
Ronaldo
ST
123
34
|
0.94% |
| 3 |
A. Rüdiger
CB
113
26
|
0.92% |
| 4 |
F. Valverde
RM
123
32
|
0.71% |
| 5 |
?? Hùng D?ng
|
0.7% |
| 6 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.7% |
| 7 |
Éder Militão
CB
113
27
|
0.67% |
| 8 |
Nguy?n Công Ph??ng
|
0.6% |
| 9 |
Cristiano Ronaldo
ST
122
33
|
0.57% |
| 10 |
Nguy?n Hoàng ??c
|
0.54% |
| 11 |
J. Bellingham
CAM
114
28
|
0.42% |
| 12 |
Lê Hu?nh ??c
|
0.41% |
| 13 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.39% |
| 14 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.38% |
| 15 |
D. Alaba
LB
114
27
|
0.36% |
| 16 |
R. Gullit
CF
113
30
|
0.34% |
| 17 |
O. Dembélé
ST
123
31
|
0.33% |
| 18 |
D. Beckham
RM
115
28
|
0.33% |
| 19 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.33% |
| 20 |
Casemiro
CDM
115
27
|
0.31% |
Ronaldo
A. Rüdiger
F. Valverde
Cristiano Ronaldo
K. Mbappé
T. Hernández