112
CM
M. Guendouzi
26
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Mattéo Guendouzi
CM
112
CDM
110
185cm
|
68kg
|
Nhỏ
|
Ngôi sao
Level
28
102
106
106
106
109
108
107
107
107
102
102
104
104
105
105
102
Tốc độ
106
Sút
99
Chuyền bóng
105
Rê bóng
108
Phòng thủ
102
Thể chất
102
Tốc độ
106
Tăng tốc
106
Dứt điểm
99
Lực sút
102
Sút xa
105
Chọn vị trí
107
Vô lê
81
Penalty
89
Chuyền ngắn
112
Tầm nhìn
108
Tạt bóng
96
Chuyền dài
112
Đá phạt
84
Sút xoáy
97
Rê bóng
110
Giữ bóng
108
Khéo léo
106
Thăng bằng
101
Phản ứng
109
Kèm người
104
Lấy bóng
105
Cắt bóng
105
Đánh đầu
91
Xoạc bóng
98
Sức mạnh
96
Thể lực
112
Quyết đoán
109
Nhảy
92
Bình tĩnh
111
TM đổ người
17
TM bắt bóng
21
TM phát bóng
16
TM phản xạ
18
TM chọn vị trí
20
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2026~ |
Fenerbahce SK
|
|
| 2024~ |
Latium
|
|
| 2024~2026 |
Latium
|
|
| 2023~ |
Latium
|
|
| 2023~2024 |
Latium
|
|
| 2022~ |
Olympique Marseille
|
|
| 2022~2023 |
Olympique Marseille
|
|
| 2022~2024 |
Olympique Marseille
|
|
| 2021~ |
Olympique Marseille
|
|
| 2021~2022 |
Olympique Marseille
|
|
| 2020~2021 |
Hertha Berlin
|
|
| 2018~ |
Arsenal
|
|
| 2018~2020 |
Arsenal
|
|
| 2018~2022 |
Arsenal
|
|
| 2016~2018 | FC 로리앙 II |
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguy?n Xuân Son
|
1.03% |
| 2 |
Ronaldo
ST
123
34
|
0.94% |
| 3 |
A. Rüdiger
CB
113
26
|
0.92% |
| 4 |
F. Valverde
RM
123
32
|
0.71% |
| 5 |
?? Hùng D?ng
|
0.7% |
| 6 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.7% |
| 7 |
Éder Militão
CB
113
27
|
0.67% |
| 8 |
Nguy?n Công Ph??ng
|
0.6% |
| 9 |
Cristiano Ronaldo
ST
122
33
|
0.57% |
| 10 |
Nguy?n Hoàng ??c
|
0.54% |
| 11 |
J. Bellingham
CAM
114
28
|
0.42% |
| 12 |
Lê Hu?nh ??c
|
0.41% |
| 13 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.39% |
| 14 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.38% |
| 15 |
D. Alaba
LB
114
27
|
0.36% |
| 16 |
R. Gullit
CF
113
30
|
0.34% |
| 17 |
O. Dembélé
ST
123
31
|
0.33% |
| 18 |
D. Beckham
RM
115
28
|
0.33% |
| 19 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.33% |
| 20 |
Casemiro
CDM
115
27
|
0.31% |
Ronaldo
A. Rüdiger
F. Valverde
Cristiano Ronaldo
K. Mbappé
T. Hernández