104
LW
H. Lozano
21
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Hirving Lozano
LW
104
RW
104
175cm
|
70kg
|
Nhỏ
|
Ngôi sao
Level
23
96
99
101
101
93
99
78
100
100
70
70
78
78
82
82
70
Tốc độ
104
Sút
94
Chuyền bóng
96
Rê bóng
102
Phòng thủ
57
Thể chất
86
Tốc độ
103
Tăng tốc
106
Dứt điểm
93
Lực sút
98
Sút xa
94
Chọn vị trí
106
Vô lê
91
Penalty
93
Chuyền ngắn
101
Tầm nhìn
91
Tạt bóng
103
Chuyền dài
89
Đá phạt
86
Sút xoáy
103
Rê bóng
103
Giữ bóng
100
Khéo léo
105
Thăng bằng
106
Phản ứng
105
Kèm người
59
Lấy bóng
57
Cắt bóng
47
Đánh đầu
79
Xoạc bóng
50
Sức mạnh
79
Thể lực
95
Quyết đoán
95
Nhảy
87
Bình tĩnh
103
TM đổ người
12
TM bắt bóng
12
TM phát bóng
15
TM phản xạ
12
TM chọn vị trí
15
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:
Giờ reset: Chẵn 50- Lẻ 20

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2025~ |
|
|
| 2023~ |
PSV
|
|
| 2023~2025 |
PSV
|
|
| 2019~ |
Napoli
|
|
| 2019~2023 |
Neapolitan
|
|
| 2017~2019 |
PSV
|
|
| 2014~2017 |
Pachuca
|
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
P. Maldini
LB
125
32
|
5.56% |
| 2 |
R. Baggio
CF
125
33
|
5.56% |
| 3 |
Lilian Thuram
RB
123
31
|
5.56% |
| 4 |
Luís Figo
RW
124
32
|
5.56% |
| 5 |
L. Matthäus
CM
126
33
|
5.56% |
| 6 |
G. Batistuta
ST
124
32
|
5.56% |
| 7 |
A. Brehme
CDM
102
22
|
5.56% |
| 8 |
X. Shaqiri
CAM
103
23
|
5.56% |
| 9 |
P. Vieira
CM
107
25
|
5.56% |
| 10 |
I. Perišić
LW
109
26
|
5.56% |
| 11 |
Mailson -4
GK
67
5
|
5.56% |
| 12 |
D. Bergkamp
CF
111
26
|
5.56% |
| 13 |
R. Bellanova
RWB
110
24
|
5.56% |
| 14 |
Maicon
RB
117
28
|
5.56% |
| 15 |
Cristiano Ronaldo
ST
122
33
|
5.56% |
| 16 |
Z. Ibrahimović
ST
118
31
|
5.56% |
| 17 |
Ronaldo
ST
120
32
|
5.56% |
| 18 |
R. Gullit
CF
117
31
|
5.56% |
P. Maldini
A. Brehme
X. Shaqiri
P. Vieira
I. Perišić
D. Bergkamp
R. Bellanova
Maicon
Cristiano Ronaldo
Ronaldo