103
RW
H. Lozano
21
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Hirving Lozano
RW
103
LW
103
175cm
|
70kg
|
Nhỏ
|
Ngôi sao
Level
24
97
100
100
100
92
98
78
100
100
67
67
78
78
83
83
67
Tốc độ
108
Sút
98
Chuyền bóng
92
Rê bóng
102
Phòng thủ
55
Thể chất
81
Tốc độ
109
Tăng tốc
107
Dứt điểm
100
Lực sút
98
Sút xa
98
Chọn vị trí
104
Vô lê
89
Penalty
93
Chuyền ngắn
97
Tầm nhìn
85
Tạt bóng
97
Chuyền dài
91
Đá phạt
84
Sút xoáy
94
Rê bóng
102
Giữ bóng
104
Khéo léo
107
Thăng bằng
99
Phản ứng
100
Kèm người
56
Lấy bóng
45
Cắt bóng
65
Đánh đầu
76
Xoạc bóng
44
Sức mạnh
68
Thể lực
103
Quyết đoán
86
Nhảy
88
Bình tĩnh
95
TM đổ người
12
TM bắt bóng
15
TM phát bóng
16
TM phản xạ
18
TM chọn vị trí
17
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2026~ |
LA Galaxy
|
|
| 2025~ |
|
|
| 2025~2026 |
|
|
| 2023~ |
PSV
|
|
| 2023~2025 |
PSV
|
|
| 2019~ |
Napoli
|
|
| 2019~2023 |
Neapolitan
|
|
| 2017~2019 |
PSV
|
|
| 2014~2017 |
Pachuca
|
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguy?n Xuân Son
|
1.03% |
| 2 |
Ronaldo
ST
123
34
|
0.94% |
| 3 |
A. Rüdiger
CB
113
26
|
0.92% |
| 4 |
F. Valverde
RM
123
32
|
0.71% |
| 5 |
?? Hùng D?ng
|
0.7% |
| 6 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.7% |
| 7 |
Éder Militão
CB
113
27
|
0.67% |
| 8 |
Nguy?n Công Ph??ng
|
0.6% |
| 9 |
Cristiano Ronaldo
ST
122
33
|
0.57% |
| 10 |
Nguy?n Hoàng ??c
|
0.54% |
| 11 |
J. Bellingham
CAM
114
28
|
0.42% |
| 12 |
Lê Hu?nh ??c
|
0.41% |
| 13 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.39% |
| 14 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.38% |
| 15 |
D. Alaba
LB
114
27
|
0.36% |
| 16 |
R. Gullit
CF
113
30
|
0.34% |
| 17 |
O. Dembélé
ST
123
31
|
0.33% |
| 18 |
D. Beckham
RM
115
28
|
0.33% |
| 19 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.33% |
| 20 |
Casemiro
CDM
115
27
|
0.31% |
Ronaldo
A. Rüdiger
F. Valverde
Cristiano Ronaldo
K. Mbappé
T. Hernández