84
RW
H. Lozano
14
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Hirving Lozano
RW
84
ST
80
LW
84
175cm
|
70kg
|
Nhỏ
|
Ngôi sao
Level
27
77
80
81
81
73
79
62
80
80
56
56
63
63
66
66
56
Tốc độ
93
Sút
76
Chuyền bóng
73
Rê bóng
83
Phòng thủ
47
Thể chất
66
Tốc độ
93
Tăng tốc
93
Dứt điểm
77
Lực sút
78
Sút xa
75
Chọn vị trí
80
Vô lê
76
Penalty
75
Chuyền ngắn
75
Tầm nhìn
75
Tạt bóng
75
Chuyền dài
68
Đá phạt
68
Sút xoáy
75
Rê bóng
83
Giữ bóng
82
Khéo léo
91
Thăng bằng
78
Phản ứng
81
Kèm người
48
Lấy bóng
42
Cắt bóng
51
Đánh đầu
62
Xoạc bóng
36
Sức mạnh
61
Thể lực
78
Quyết đoán
67
Nhảy
70
Bình tĩnh
76
TM đổ người
20
TM bắt bóng
19
TM phát bóng
23
TM phản xạ
19
TM chọn vị trí
23
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2026~ |
LA Galaxy
|
|
| 2025~ |
|
|
| 2025~2026 |
|
|
| 2023~ |
PSV
|
|
| 2023~2025 |
PSV
|
|
| 2019~ |
Napoli
|
|
| 2019~2023 |
Neapolitan
|
|
| 2017~2019 |
PSV
|
|
| 2014~2017 |
Pachuca
|
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguy?n Xuân Son
|
1.03% |
| 2 |
Ronaldo
ST
123
34
|
0.94% |
| 3 |
A. Rüdiger
CB
113
26
|
0.92% |
| 4 |
F. Valverde
RM
123
32
|
0.71% |
| 5 |
?? Hùng D?ng
|
0.7% |
| 6 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.7% |
| 7 |
Éder Militão
CB
113
27
|
0.67% |
| 8 |
Nguy?n Công Ph??ng
|
0.6% |
| 9 |
Cristiano Ronaldo
ST
122
33
|
0.57% |
| 10 |
Nguy?n Hoàng ??c
|
0.54% |
| 11 |
J. Bellingham
CAM
114
28
|
0.42% |
| 12 |
Lê Hu?nh ??c
|
0.41% |
| 13 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.39% |
| 14 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.38% |
| 15 |
D. Alaba
LB
114
27
|
0.36% |
| 16 |
R. Gullit
CF
113
30
|
0.34% |
| 17 |
O. Dembélé
ST
123
31
|
0.33% |
| 18 |
D. Beckham
RM
115
28
|
0.33% |
| 19 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.33% |
| 20 |
Casemiro
CDM
115
27
|
0.31% |
Ronaldo
A. Rüdiger
F. Valverde
Cristiano Ronaldo
K. Mbappé
T. Hernández