105
CAM
Gavi
22
22
96
101
101
101
100
102
97
101
101
92
93
96
96
97
97
92
Tốc độ
101
Sút
91
Chuyền bóng
98
Rê bóng
105
Phòng thủ
89
Thể chất
92
Tốc độ
99
Tăng tốc
105
Dứt điểm
94
Lực sút
92
Sút xa
85
Chọn vị trí
104
Vô lê
89
Penalty
83
Chuyền ngắn
107
Tầm nhìn
99
Tạt bóng
92
Chuyền dài
96
Đá phạt
77
Sút xoáy
99
Rê bóng
106
Giữ bóng
105
Khéo léo
107
Thăng bằng
106
Phản ứng
106
Kèm người
89
Lấy bóng
97
Cắt bóng
81
Đánh đầu
74
Xoạc bóng
99
Sức mạnh
84
Thể lực
100
Quyết đoán
107
Nhảy
90
Bình tĩnh
107
TM đổ người
12
TM bắt bóng
12
TM phát bóng
11
TM phản xạ
13
TM chọn vị trí
13
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:
Giờ reset: Chẵn 50- Lẻ 20

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2021~ |
FC Barcelona
|
|
| 2020~2021 | 바르셀로나 B |
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
P. Maldini
LB
125
32
|
5.56% |
| 2 |
R. Baggio
CF
125
33
|
5.56% |
| 3 |
Lilian Thuram
RB
123
31
|
5.56% |
| 4 |
Luís Figo
RW
124
32
|
5.56% |
| 5 |
L. Matthäus
CM
126
33
|
5.56% |
| 6 |
G. Batistuta
ST
124
32
|
5.56% |
| 7 |
A. Brehme
CDM
102
22
|
5.56% |
| 8 |
X. Shaqiri
CAM
103
23
|
5.56% |
| 9 |
P. Vieira
CM
107
25
|
5.56% |
| 10 |
I. Perišić
LW
109
26
|
5.56% |
| 11 |
Mailson -4
GK
67
5
|
5.56% |
| 12 |
D. Bergkamp
CF
111
26
|
5.56% |
| 13 |
R. Bellanova
RWB
110
24
|
5.56% |
| 14 |
Maicon
RB
117
28
|
5.56% |
| 15 |
Cristiano Ronaldo
ST
122
33
|
5.56% |
| 16 |
Z. Ibrahimović
ST
118
31
|
5.56% |
| 17 |
Ronaldo
ST
120
32
|
5.56% |
| 18 |
R. Gullit
CF
117
31
|
5.56% |
P. Maldini
A. Brehme
X. Shaqiri
P. Vieira
I. Perišić
D. Bergkamp
R. Bellanova
Maicon
Cristiano Ronaldo
Ronaldo