98
CM
Gavi
19
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Gavi
CM
98
CAM
98
173cm
|
70kg
|
Trung bình
|
Ngôi sao
Level
25
88
93
93
93
95
95
91
94
94
85
85
88
88
90
90
85
Tốc độ
94
Sút
80
Chuyền bóng
92
Rê bóng
98
Phòng thủ
83
Thể chất
84
Tốc độ
93
Tăng tốc
96
Dứt điểm
80
Lực sút
81
Sút xa
78
Chọn vị trí
99
Vô lê
80
Penalty
75
Chuyền ngắn
100
Tầm nhìn
96
Tạt bóng
82
Chuyền dài
95
Đá phạt
69
Sút xoáy
92
Rê bóng
98
Giữ bóng
99
Khéo léo
99
Thăng bằng
99
Phản ứng
98
Kèm người
80
Lấy bóng
90
Cắt bóng
79
Đánh đầu
75
Xoạc bóng
87
Sức mạnh
76
Thể lực
93
Quyết đoán
98
Nhảy
81
Bình tĩnh
100
TM đổ người
15
TM bắt bóng
17
TM phát bóng
17
TM phản xạ
19
TM chọn vị trí
13
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2021~ |
FC Barcelona
|
|
| 2020~2021 | 바르셀로나 B |
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguy?n Xuân Son
|
1.03% |
| 2 |
Ronaldo
ST
123
34
|
0.94% |
| 3 |
A. Rüdiger
CB
113
26
|
0.92% |
| 4 |
F. Valverde
RM
123
32
|
0.71% |
| 5 |
?? Hùng D?ng
|
0.7% |
| 6 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.7% |
| 7 |
Éder Militão
CB
113
27
|
0.67% |
| 8 |
Nguy?n Công Ph??ng
|
0.6% |
| 9 |
Cristiano Ronaldo
ST
122
33
|
0.57% |
| 10 |
Nguy?n Hoàng ??c
|
0.54% |
| 11 |
J. Bellingham
CAM
114
28
|
0.42% |
| 12 |
Lê Hu?nh ??c
|
0.41% |
| 13 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.39% |
| 14 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.38% |
| 15 |
D. Alaba
LB
114
27
|
0.36% |
| 16 |
R. Gullit
CF
113
30
|
0.34% |
| 17 |
O. Dembélé
ST
123
31
|
0.33% |
| 18 |
D. Beckham
RM
115
28
|
0.33% |
| 19 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.33% |
| 20 |
Casemiro
CDM
115
27
|
0.31% |
Ronaldo
A. Rüdiger
F. Valverde
Cristiano Ronaldo
K. Mbappé
T. Hernández