99
CM
Gavi
19
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Gavi
CM
99
CDM
96
LM
98
173cm
|
70kg
|
Trung bình
|
Ngôi sao
Level
39
87
93
94
94
96
96
93
95
95
86
85
90
90
92
92
86
Tốc độ
90
Sút
82
Chuyền bóng
92
Rê bóng
99
Phòng thủ
84
Thể chất
85
Tốc độ
90
Tăng tốc
92
Dứt điểm
87
Lực sút
73
Sút xa
86
Chọn vị trí
96
Vô lê
67
Penalty
69
Chuyền ngắn
98
Tầm nhìn
97
Tạt bóng
85
Chuyền dài
96
Đá phạt
65
Sút xoáy
89
Rê bóng
100
Giữ bóng
99
Khéo léo
100
Thăng bằng
104
Phản ứng
100
Kèm người
76
Lấy bóng
93
Cắt bóng
94
Đánh đầu
61
Xoạc bóng
88
Sức mạnh
75
Thể lực
98
Quyết đoán
99
Nhảy
79
Bình tĩnh
92
TM đổ người
31
TM bắt bóng
32
TM phát bóng
33
TM phản xạ
35
TM chọn vị trí
30
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2021~ |
FC Barcelona
|
|
| 2020~2021 | 바르셀로나 B |
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguy?n Xuân Son
|
1.03% |
| 2 |
Ronaldo
ST
123
34
|
0.94% |
| 3 |
A. Rüdiger
CB
113
26
|
0.92% |
| 4 |
F. Valverde
RM
123
32
|
0.71% |
| 5 |
?? Hùng D?ng
|
0.7% |
| 6 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.7% |
| 7 |
Éder Militão
CB
113
27
|
0.67% |
| 8 |
Nguy?n Công Ph??ng
|
0.6% |
| 9 |
Cristiano Ronaldo
ST
122
33
|
0.57% |
| 10 |
Nguy?n Hoàng ??c
|
0.54% |
| 11 |
J. Bellingham
CAM
114
28
|
0.42% |
| 12 |
Lê Hu?nh ??c
|
0.41% |
| 13 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.39% |
| 14 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.38% |
| 15 |
D. Alaba
LB
114
27
|
0.36% |
| 16 |
R. Gullit
CF
113
30
|
0.34% |
| 17 |
O. Dembélé
ST
123
31
|
0.33% |
| 18 |
D. Beckham
RM
115
28
|
0.33% |
| 19 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.33% |
| 20 |
Casemiro
CDM
115
27
|
0.31% |
Ronaldo
A. Rüdiger
F. Valverde
Cristiano Ronaldo
K. Mbappé
T. Hernández