75
CM
Gavi
8
15
63
69
70
70
72
72
69
71
71
62
61
66
66
68
68
62
Tốc độ
66
Sút
58
Chuyền bóng
68
Rê bóng
75
Phòng thủ
60
Thể chất
61
Tốc độ
66
Tăng tốc
68
Dứt điểm
63
Lực sút
49
Sút xa
62
Chọn vị trí
72
Vô lê
43
Penalty
45
Chuyền ngắn
74
Tầm nhìn
73
Tạt bóng
61
Chuyền dài
72
Đá phạt
41
Sút xoáy
65
Rê bóng
76
Giữ bóng
75
Khéo léo
76
Thăng bằng
80
Phản ứng
76
Kèm người
52
Lấy bóng
69
Cắt bóng
70
Đánh đầu
37
Xoạc bóng
64
Sức mạnh
51
Thể lực
74
Quyết đoán
75
Nhảy
55
Bình tĩnh
68
TM đổ người
7
TM bắt bóng
8
TM phát bóng
9
TM phản xạ
11
TM chọn vị trí
6
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:
Giờ reset: Chẵn 00-25

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2021~ |
FC Barcelona
|
|
| 2020~2021 | 바르셀로나 B |
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguy?n Xuân Son
|
1.03% |
| 2 |
Ronaldo
ST
123
34
|
0.94% |
| 3 |
A. Rüdiger
CB
113
26
|
0.92% |
| 4 |
F. Valverde
RM
123
32
|
0.71% |
| 5 |
?? Hùng D?ng
|
0.7% |
| 6 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.7% |
| 7 |
Éder Militão
CB
113
27
|
0.67% |
| 8 |
Nguy?n Công Ph??ng
|
0.6% |
| 9 |
Cristiano Ronaldo
ST
122
33
|
0.57% |
| 10 |
Nguy?n Hoàng ??c
|
0.54% |
| 11 |
J. Bellingham
CAM
114
28
|
0.42% |
| 12 |
Lê Hu?nh ??c
|
0.41% |
| 13 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.39% |
| 14 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.38% |
| 15 |
D. Alaba
LB
114
27
|
0.36% |
| 16 |
R. Gullit
CF
113
30
|
0.34% |
| 17 |
O. Dembélé
ST
123
31
|
0.33% |
| 18 |
D. Beckham
RM
115
28
|
0.33% |
| 19 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.33% |
| 20 |
Casemiro
CDM
115
27
|
0.31% |
Ronaldo
A. Rüdiger
F. Valverde
Cristiano Ronaldo
K. Mbappé
T. Hernández