103
CB
Aritz Elustondo
21
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Aritz Elustondo
CB
103
RB
101
180cm
|
71kg
|
Nhỏ
|
Bình thường
Level
23
86
87
89
89
91
88
98
91
91
100
100
98
98
97
97
100
Tốc độ
90
Sút
72
Chuyền bóng
89
Rê bóng
97
Phòng thủ
101
Thể chất
97
Tốc độ
90
Tăng tốc
90
Dứt điểm
75
Lực sút
70
Sút xa
72
Chọn vị trí
78
Vô lê
63
Penalty
73
Chuyền ngắn
101
Tầm nhìn
67
Tạt bóng
92
Chuyền dài
96
Đá phạt
77
Sút xoáy
90
Rê bóng
100
Giữ bóng
97
Khéo léo
90
Thăng bằng
89
Phản ứng
100
Kèm người
102
Lấy bóng
102
Cắt bóng
100
Đánh đầu
102
Xoạc bóng
102
Sức mạnh
97
Thể lực
92
Quyết đoán
102
Nhảy
102
Bình tĩnh
101
TM đổ người
13
TM bắt bóng
12
TM phát bóng
13
TM phản xạ
18
TM chọn vị trí
12
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:
Giờ reset: Chẵn 50- Lẻ 20

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2016~ |
Real Sociedad
|
|
| 2014~ |
Real Sociedad
|
|
| 2013~2016 |
Real Sociedad B
|
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
P. Maldini
LB
125
32
|
5.56% |
| 2 |
R. Baggio
CF
125
33
|
5.56% |
| 3 |
Lilian Thuram
RB
123
31
|
5.56% |
| 4 |
Luís Figo
RW
124
32
|
5.56% |
| 5 |
L. Matthäus
CM
126
33
|
5.56% |
| 6 |
G. Batistuta
ST
124
32
|
5.56% |
| 7 |
A. Brehme
CDM
102
22
|
5.56% |
| 8 |
X. Shaqiri
CAM
103
23
|
5.56% |
| 9 |
P. Vieira
CM
107
25
|
5.56% |
| 10 |
I. Perišić
LW
109
26
|
5.56% |
| 11 |
Mailson -4
GK
67
5
|
5.56% |
| 12 |
D. Bergkamp
CF
111
26
|
5.56% |
| 13 |
R. Bellanova
RWB
110
24
|
5.56% |
| 14 |
Maicon
RB
117
28
|
5.56% |
| 15 |
Cristiano Ronaldo
ST
122
33
|
5.56% |
| 16 |
Z. Ibrahimović
ST
118
31
|
5.56% |
| 17 |
Ronaldo
ST
120
32
|
5.56% |
| 18 |
R. Gullit
CF
117
31
|
5.56% |
P. Maldini
A. Brehme
X. Shaqiri
P. Vieira
I. Perišić
D. Bergkamp
R. Bellanova
Maicon
Cristiano Ronaldo
Ronaldo