108
CB
A. Rrahmani
23
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Amir Rrahmani
CB
108
192cm
|
83kg
|
Trung bình
|
Bình thường
Level
23
87
87
87
87
96
90
103
89
89
105
105
99
99
98
98
105
Tốc độ
94
Sút
75
Chuyền bóng
91
Rê bóng
90
Phòng thủ
106
Thể chất
107
Tốc độ
98
Tăng tốc
91
Dứt điểm
67
Lực sút
88
Sút xa
88
Chọn vị trí
71
Vô lê
71
Penalty
66
Chuyền ngắn
101
Tầm nhìn
90
Tạt bóng
75
Chuyền dài
109
Đá phạt
53
Sút xoáy
83
Rê bóng
89
Giữ bóng
94
Khéo léo
88
Thăng bằng
90
Phản ứng
99
Kèm người
108
Lấy bóng
106
Cắt bóng
105
Đánh đầu
109
Xoạc bóng
106
Sức mạnh
109
Thể lực
102
Quyết đoán
109
Nhảy
109
Bình tĩnh
100
TM đổ người
14
TM bắt bóng
14
TM phát bóng
15
TM phản xạ
15
TM chọn vị trí
14
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:
Giờ reset: Chẵn 45- Lẻ 15

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2020~ |
Neapolitan
|
|
| 2020~2020 |
Neapolitan
|
|
| 2019~2020 |
Ellas Verona
|
|
| 2017~2019 |
Dynamo Zagreb
|
|
| 2016~2017 | NK 로코모티바 자그레브 | |
| 2016~2019 |
Dynamo Zagreb
|
|
| 2015~2016 | RNK 스플리트 | |
| 2013~2015 | FK 파르티자니 티라나 |
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
P. Maldini
LB
125
32
|
5.56% |
| 2 |
R. Baggio
CF
125
33
|
5.56% |
| 3 |
Lilian Thuram
RB
123
31
|
5.56% |
| 4 |
Luís Figo
RW
124
32
|
5.56% |
| 5 |
L. Matthäus
CM
126
33
|
5.56% |
| 6 |
G. Batistuta
ST
124
32
|
5.56% |
| 7 |
A. Brehme
CDM
102
22
|
5.56% |
| 8 |
X. Shaqiri
CAM
103
23
|
5.56% |
| 9 |
P. Vieira
CM
107
25
|
5.56% |
| 10 |
I. Perišić
LW
109
26
|
5.56% |
| 11 |
Mailson -4
GK
67
5
|
5.56% |
| 12 |
D. Bergkamp
CF
111
26
|
5.56% |
| 13 |
R. Bellanova
RWB
110
24
|
5.56% |
| 14 |
Maicon
RB
117
28
|
5.56% |
| 15 |
Cristiano Ronaldo
ST
122
33
|
5.56% |
| 16 |
Z. Ibrahimović
ST
118
31
|
5.56% |
| 17 |
Ronaldo
ST
120
32
|
5.56% |
| 18 |
R. Gullit
CF
117
31
|
5.56% |
P. Maldini
A. Brehme
X. Shaqiri
P. Vieira
I. Perišić
D. Bergkamp
R. Bellanova
Maicon
Ronaldo