106
CM
Parejo
24
21
94
98
99
99
103
101
100
101
101
94
93
97
97
99
99
94
Tốc độ
92
Sút
93
Chuyền bóng
109
Rê bóng
100
Phòng thủ
93
Thể chất
94
Tốc độ
93
Tăng tốc
91
Dứt điểm
87
Lực sút
99
Sút xa
100
Chọn vị trí
93
Vô lê
87
Penalty
103
Chuyền ngắn
109
Tầm nhìn
108
Tạt bóng
110
Chuyền dài
110
Đá phạt
108
Sút xoáy
110
Rê bóng
100
Giữ bóng
106
Khéo léo
93
Thăng bằng
97
Phản ứng
97
Kèm người
93
Lấy bóng
97
Cắt bóng
97
Đánh đầu
82
Xoạc bóng
92
Sức mạnh
93
Thể lực
102
Quyết đoán
94
Nhảy
75
Bình tĩnh
107
TM đổ người
13
TM bắt bóng
10
TM phát bóng
10
TM phản xạ
16
TM chọn vị trí
12
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:
Giờ reset: Chẵn 30-59

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2020~ |
Villarreal CF
|
|
| 2011~2020 |
Valencia CF
|
|
| 2009~2009 |
Real Madrid
|
|
| 2009~2011 |
Getafe CF
|
|
| 2008~2008 |
Real Madrid
|
|
| 2007~2009 | 카스티야 |
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
P. Maldini
LB
125
32
|
5.56% |
| 2 |
R. Baggio
CF
125
33
|
5.56% |
| 3 |
Lilian Thuram
RB
123
31
|
5.56% |
| 4 |
Luís Figo
RW
124
32
|
5.56% |
| 5 |
L. Matthäus
CM
126
33
|
5.56% |
| 6 |
G. Batistuta
ST
124
32
|
5.56% |
| 7 |
A. Brehme
CDM
102
22
|
5.56% |
| 8 |
X. Shaqiri
CAM
103
23
|
5.56% |
| 9 |
P. Vieira
CM
107
25
|
5.56% |
| 10 |
I. Perišić
LW
109
26
|
5.56% |
| 11 |
Mailson -4
GK
67
5
|
5.56% |
| 12 |
D. Bergkamp
CF
111
26
|
5.56% |
| 13 |
R. Bellanova
RWB
110
24
|
5.56% |
| 14 |
Maicon
RB
117
28
|
5.56% |
| 15 |
Cristiano Ronaldo
ST
122
33
|
5.56% |
| 16 |
Z. Ibrahimović
ST
118
31
|
5.56% |
| 17 |
Ronaldo
ST
120
32
|
5.56% |
| 18 |
R. Gullit
CF
117
31
|
5.56% |
P. Maldini
X. Shaqiri
P. Vieira
I. Perišić
Maicon
Ronaldo