123
CM
Parejo
32
29
113
116
117
117
120
118
118
119
119
113
113
116
116
117
117
113
Tốc độ
108
Sút
112
Chuyền bóng
124
Rê bóng
120
Phòng thủ
113
Thể chất
113
Tốc độ
109
Tăng tốc
107
Dứt điểm
109
Lực sút
118
Sút xa
115
Chọn vị trí
114
Vô lê
103
Penalty
123
Chuyền ngắn
124
Tầm nhìn
124
Tạt bóng
127
Chuyền dài
124
Đá phạt
124
Sút xoáy
125
Rê bóng
121
Giữ bóng
124
Khéo léo
113
Thăng bằng
114
Phản ứng
113
Kèm người
108
Lấy bóng
120
Cắt bóng
116
Đánh đầu
100
Xoạc bóng
114
Sức mạnh
110
Thể lực
119
Quyết đoán
121
Nhảy
98
Bình tĩnh
124
TM đổ người
22
TM bắt bóng
18
TM phát bóng
22
TM phản xạ
20
TM chọn vị trí
17
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2020~ |
Villarreal CF
|
|
| 2011~2020 |
Valencia CF
|
|
| 2009~2009 |
Real Madrid
|
|
| 2009~2011 |
Getafe CF
|
|
| 2008~2008 |
Real Madrid
|
|
| 2007~2009 | 카스티야 |
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
T. Pukki
ST
100
19
|
20% |
| 2 |
L. Trossard
CF
108
25
|
20% |
| 3 |
A. Haidara
CDM
102
21
|
20% |
| 4 |
Carlos Augusto
LWB
105
23
|
20% |
| 5 |
K. Asllani
CM
104
22
|
20% |
T. Pukki
L. Trossard