99
CM
Parejo
20
18
90
93
94
94
96
95
92
95
95
84
84
89
89
91
91
84
Tốc độ
86
Sút
91
Chuyền bóng
100
Rê bóng
93
Phòng thủ
83
Thể chất
85
Tốc độ
90
Tăng tốc
83
Dứt điểm
89
Lực sút
93
Sút xa
98
Chọn vị trí
92
Vô lê
79
Penalty
95
Chuyền ngắn
101
Tầm nhìn
96
Tạt bóng
101
Chuyền dài
103
Đá phạt
102
Sút xoáy
103
Rê bóng
92
Giữ bóng
100
Khéo léo
84
Thăng bằng
90
Phản ứng
95
Kèm người
79
Lấy bóng
86
Cắt bóng
90
Đánh đầu
78
Xoạc bóng
78
Sức mạnh
84
Thể lực
98
Quyết đoán
79
Nhảy
68
Bình tĩnh
94
TM đổ người
5
TM bắt bóng
9
TM phát bóng
12
TM phản xạ
8
TM chọn vị trí
14
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2020~ |
Villarreal CF
|
|
| 2011~2020 |
Valencia CF
|
|
| 2009~2009 |
Real Madrid
|
|
| 2009~2011 |
Getafe CF
|
|
| 2008~2008 |
Real Madrid
|
|
| 2007~2009 | 카스티야 |
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
T. Pukki
ST
100
19
|
20% |
| 2 |
L. Trossard
CF
108
25
|
20% |
| 3 |
A. Haidara
CDM
102
21
|
20% |
| 4 |
Carlos Augusto
LWB
105
23
|
20% |
| 5 |
K. Asllani
CM
104
22
|
20% |
T. Pukki
L. Trossard