105
CM
Merino
23
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Mikel Merino
CM
105
LM
103
189cm
|
83kg
|
Trung bình
|
Bình thường
Level
21
98
100
99
99
102
100
101
100
100
101
101
100
100
100
100
101
Tốc độ
95
Sút
93
Chuyền bóng
100
Rê bóng
102
Phòng thủ
101
Thể chất
101
Tốc độ
95
Tăng tốc
95
Dứt điểm
91
Lực sút
102
Sút xa
94
Chọn vị trí
100
Vô lê
77
Penalty
90
Chuyền ngắn
102
Tầm nhìn
105
Tạt bóng
94
Chuyền dài
102
Đá phạt
95
Sút xoáy
104
Rê bóng
104
Giữ bóng
105
Khéo léo
94
Thăng bằng
97
Phản ứng
100
Kèm người
97
Lấy bóng
105
Cắt bóng
100
Đánh đầu
105
Xoạc bóng
102
Sức mạnh
99
Thể lực
105
Quyết đoán
102
Nhảy
102
Bình tĩnh
100
TM đổ người
10
TM bắt bóng
12
TM phát bóng
10
TM phản xạ
14
TM chọn vị trí
13
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:
Giờ reset: Chẵn 30-59

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2024~ |
Arsenal
|
|
| 2018~ |
Real Sociedad
|
|
| 2018~2018 |
Aalborg BK
|
|
| 2018~2024 |
Real Sociedad
|
|
| 2017~2018 |
Aalborg BK
|
|
| 2016~2017 |
Borussia Dortmund
|
|
| 2016~2018 |
Borussia Dortmund
|
|
| 2014~2016 |
Osasuna
|
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
P. Maldini
LB
125
32
|
5.56% |
| 2 |
R. Baggio
CF
125
33
|
5.56% |
| 3 |
Lilian Thuram
RB
123
31
|
5.56% |
| 4 |
Luís Figo
RW
124
32
|
5.56% |
| 5 |
L. Matthäus
CM
126
33
|
5.56% |
| 6 |
G. Batistuta
ST
124
32
|
5.56% |
| 7 |
A. Brehme
CDM
102
22
|
5.56% |
| 8 |
X. Shaqiri
CAM
103
23
|
5.56% |
| 9 |
P. Vieira
CM
107
25
|
5.56% |
| 10 |
I. Perišić
LW
109
26
|
5.56% |
| 11 |
Mailson -4
GK
67
5
|
5.56% |
| 12 |
D. Bergkamp
CF
111
26
|
5.56% |
| 13 |
R. Bellanova
RWB
110
24
|
5.56% |
| 14 |
Maicon
RB
117
28
|
5.56% |
| 15 |
Cristiano Ronaldo
ST
122
33
|
5.56% |
| 16 |
Z. Ibrahimović
ST
118
31
|
5.56% |
| 17 |
Ronaldo
ST
120
32
|
5.56% |
| 18 |
R. Gullit
CF
117
31
|
5.56% |
P. Maldini
A. Brehme
X. Shaqiri
P. Vieira
I. Perišić
D. Bergkamp
Maicon
Cristiano Ronaldo