92
CB
Yeray
17
34
71
71
71
71
79
73
88
74
74
89
89
84
84
83
83
89
Tốc độ
74
Sút
61
Chuyền bóng
78
Rê bóng
74
Phòng thủ
90
Thể chất
85
Tốc độ
78
Tăng tốc
71
Dứt điểm
55
Lực sút
79
Sút xa
56
Chọn vị trí
52
Vô lê
66
Penalty
72
Chuyền ngắn
87
Tầm nhìn
73
Tạt bóng
66
Chuyền dài
88
Đá phạt
63
Sút xoáy
69
Rê bóng
68
Giữ bóng
83
Khéo léo
66
Thăng bằng
82
Phản ứng
91
Kèm người
91
Lấy bóng
91
Cắt bóng
94
Đánh đầu
84
Xoạc bóng
90
Sức mạnh
86
Thể lực
78
Quyết đoán
91
Nhảy
87
Bình tĩnh
88
TM đổ người
28
TM bắt bóng
26
TM phát bóng
25
TM phản xạ
27
TM chọn vị trí
28
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:
Giờ reset: Chẵn 00-25

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2016~ |
Athletic Club Bilbao
|
|
| 2015~ |
Athletic Club Bilbao
|
|
| 2013~2014 | CD 바스코니아 | |
| 2013~2016 | 빌바오 아틀레틱 |
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
P. Maldini
LB
125
32
|
5.56% |
| 2 |
R. Baggio
CF
125
33
|
5.56% |
| 3 |
Lilian Thuram
RB
123
31
|
5.56% |
| 4 |
Luís Figo
RW
124
32
|
5.56% |
| 5 |
L. Matthäus
CM
126
33
|
5.56% |
| 6 |
G. Batistuta
ST
124
32
|
5.56% |
| 7 |
A. Brehme
CDM
102
22
|
5.56% |
| 8 |
X. Shaqiri
CAM
103
23
|
5.56% |
| 9 |
P. Vieira
CM
107
25
|
5.56% |
| 10 |
I. Perišić
LW
109
26
|
5.56% |
| 11 |
Mailson -4
GK
67
5
|
5.56% |
| 12 |
D. Bergkamp
CF
111
26
|
5.56% |
| 13 |
R. Bellanova
RWB
110
24
|
5.56% |
| 14 |
Maicon
RB
117
28
|
5.56% |
| 15 |
Cristiano Ronaldo
ST
122
33
|
5.56% |
| 16 |
Z. Ibrahimović
ST
118
31
|
5.56% |
| 17 |
Ronaldo
ST
120
32
|
5.56% |
| 18 |
R. Gullit
CF
117
31
|
5.56% |
P. Maldini
A. Brehme
X. Shaqiri
P. Vieira
I. Perišić
Mailson -4
D. Bergkamp
R. Bellanova
Maicon
Cristiano Ronaldo
Ronaldo