95
CB
W. Orban
17
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Willi Orban
CB
95
186cm
|
87kg
|
Trung bình
|
Ngôi sao
Level
36
68
67
66
66
75
68
86
69
69
92
92
84
84
81
81
92
Tốc độ
71
Sút
51
Chuyền bóng
68
Rê bóng
68
Phòng thủ
94
Thể chất
91
Tốc độ
77
Tăng tốc
64
Dứt điểm
53
Lực sút
52
Sút xa
45
Chọn vị trí
57
Vô lê
47
Penalty
56
Chuyền ngắn
85
Tầm nhìn
59
Tạt bóng
54
Chuyền dài
80
Đá phạt
48
Sút xoáy
44
Rê bóng
66
Giữ bóng
72
Khéo léo
62
Thăng bằng
69
Phản ứng
92
Kèm người
96
Lấy bóng
96
Cắt bóng
93
Đánh đầu
95
Xoạc bóng
92
Sức mạnh
95
Thể lực
80
Quyết đoán
93
Nhảy
100
Bình tĩnh
84
TM đổ người
33
TM bắt bóng
30
TM phát bóng
33
TM phản xạ
25
TM chọn vị trí
28
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:
Giờ reset: Chẵn 00-25

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2015~ |
RB Leipzig
|
|
| 2011~2013 | 1. FC 카이저슬라우테른 II | |
| 2011~2015 |
1. FC Kaiserslautern
|
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
P. Maldini
LB
125
32
|
5.56% |
| 2 |
R. Baggio
CF
125
33
|
5.56% |
| 3 |
Lilian Thuram
RB
123
31
|
5.56% |
| 4 |
Luís Figo
RW
124
32
|
5.56% |
| 5 |
L. Matthäus
CM
126
33
|
5.56% |
| 6 |
G. Batistuta
ST
124
32
|
5.56% |
| 7 |
A. Brehme
CDM
102
22
|
5.56% |
| 8 |
X. Shaqiri
CAM
103
23
|
5.56% |
| 9 |
P. Vieira
CM
107
25
|
5.56% |
| 10 |
I. Perišić
LW
109
26
|
5.56% |
| 11 |
Mailson -4
GK
67
5
|
5.56% |
| 12 |
D. Bergkamp
CF
111
26
|
5.56% |
| 13 |
R. Bellanova
RWB
110
24
|
5.56% |
| 14 |
Maicon
RB
117
28
|
5.56% |
| 15 |
Cristiano Ronaldo
ST
122
33
|
5.56% |
| 16 |
Z. Ibrahimović
ST
118
31
|
5.56% |
| 17 |
Ronaldo
ST
120
32
|
5.56% |
| 18 |
R. Gullit
CF
117
31
|
5.56% |
P. Maldini
A. Brehme
X. Shaqiri
P. Vieira
I. Perišić
D. Bergkamp
R. Bellanova
Maicon
Cristiano Ronaldo