87
CAM
T. Baldanzi
16
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Tommaso Baldanzi
CAM
87
CF
87
170cm
|
63kg
|
Trung bình
|
Bình thường
Level
31
79
84
84
84
79
84
67
83
83
58
59
68
68
71
71
58
Tốc độ
86
Sút
81
Chuyền bóng
81
Rê bóng
87
Phòng thủ
52
Thể chất
60
Tốc độ
86
Tăng tốc
87
Dứt điểm
81
Lực sút
85
Sút xa
82
Chọn vị trí
84
Vô lê
79
Penalty
68
Chuyền ngắn
86
Tầm nhìn
85
Tạt bóng
77
Chuyền dài
77
Đá phạt
72
Sút xoáy
83
Rê bóng
87
Giữ bóng
88
Khéo léo
90
Thăng bằng
95
Phản ứng
79
Kèm người
54
Lấy bóng
53
Cắt bóng
46
Đánh đầu
56
Xoạc bóng
59
Sức mạnh
52
Thể lực
77
Quyết đoán
61
Nhảy
63
Bình tĩnh
78
TM đổ người
27
TM bắt bóng
25
TM phát bóng
25
TM phản xạ
23
TM chọn vị trí
27
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:
Giờ reset: Chẵn 00-25

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2024~ |
AS Roma
|
|
| 2021~ |
Empoli
|
|
| 2021~2024 |
Empoli
|
|
| 2020~2024 |
Empoli
|
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
P. Maldini
LB
125
32
|
5.56% |
| 2 |
R. Baggio
CF
125
33
|
5.56% |
| 3 |
Lilian Thuram
RB
123
31
|
5.56% |
| 4 |
Luís Figo
RW
124
32
|
5.56% |
| 5 |
L. Matthäus
CM
126
33
|
5.56% |
| 6 |
G. Batistuta
ST
124
32
|
5.56% |
| 7 |
A. Brehme
CDM
102
22
|
5.56% |
| 8 |
X. Shaqiri
CAM
103
23
|
5.56% |
| 9 |
P. Vieira
CM
107
25
|
5.56% |
| 10 |
I. Perišić
LW
109
26
|
5.56% |
| 11 |
Mailson -4
GK
67
5
|
5.56% |
| 12 |
D. Bergkamp
CF
111
26
|
5.56% |
| 13 |
R. Bellanova
RWB
110
24
|
5.56% |
| 14 |
Maicon
RB
117
28
|
5.56% |
| 15 |
Cristiano Ronaldo
ST
122
33
|
5.56% |
| 16 |
Z. Ibrahimović
ST
118
31
|
5.56% |
| 17 |
Ronaldo
ST
120
32
|
5.56% |
| 18 |
R. Gullit
CF
117
31
|
5.56% |
P. Maldini
A. Brehme
X. Shaqiri
P. Vieira
I. Perišić
D. Bergkamp
R. Bellanova
Maicon
Cristiano Ronaldo
Ronaldo