102
CAM
T. Baldanzi
21
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Tommaso Baldanzi
CAM
102
CF
102
170cm
|
63kg
|
Trung bình
|
Bình thường
Level
21
96
99
99
99
93
99
80
97
97
72
72
78
78
81
81
72
Tốc độ
101
Sút
97
Chuyền bóng
94
Rê bóng
101
Phòng thủ
61
Thể chất
87
Tốc độ
101
Tăng tốc
102
Dứt điểm
97
Lực sút
101
Sút xa
100
Chọn vị trí
100
Vô lê
93
Penalty
83
Chuyền ngắn
98
Tầm nhìn
99
Tạt bóng
88
Chuyền dài
90
Đá phạt
85
Sút xoáy
97
Rê bóng
101
Giữ bóng
101
Khéo léo
104
Thăng bằng
102
Phản ứng
100
Kèm người
60
Lấy bóng
61
Cắt bóng
56
Đánh đầu
80
Xoạc bóng
55
Sức mạnh
86
Thể lực
92
Quyết đoán
87
Nhảy
88
Bình tĩnh
96
TM đổ người
14
TM bắt bóng
11
TM phát bóng
13
TM phản xạ
10
TM chọn vị trí
14
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:
Giờ reset: Lẻ 30 - Lẻ 59

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2026~ |
Genoa
|
|
| 2024~ |
AS Roma
|
|
| 2024~2026 |
AS Roma
|
|
| 2021~ |
Empoli
|
|
| 2021~2024 |
Empoli
|
|
| 2020~2024 |
Empoli
|
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguy?n Xuân Son
|
1.03% |
| 2 |
Ronaldo
ST
123
34
|
0.94% |
| 3 |
A. Rüdiger
CB
113
26
|
0.92% |
| 4 |
F. Valverde
RM
123
32
|
0.71% |
| 5 |
?? Hùng D?ng
|
0.7% |
| 6 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.7% |
| 7 |
Éder Militão
CB
113
27
|
0.67% |
| 8 |
Nguy?n Công Ph??ng
|
0.6% |
| 9 |
Cristiano Ronaldo
ST
122
33
|
0.57% |
| 10 |
Nguy?n Hoàng ??c
|
0.54% |
| 11 |
J. Bellingham
CAM
114
28
|
0.42% |
| 12 |
Lê Hu?nh ??c
|
0.41% |
| 13 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.39% |
| 14 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.38% |
| 15 |
D. Alaba
LB
114
27
|
0.36% |
| 16 |
R. Gullit
CF
113
30
|
0.34% |
| 17 |
O. Dembélé
ST
123
31
|
0.33% |
| 18 |
D. Beckham
RM
115
28
|
0.33% |
| 19 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.33% |
| 20 |
Casemiro
CDM
115
27
|
0.31% |
Ronaldo
A. Rüdiger
F. Valverde
Cristiano Ronaldo
K. Mbappé
T. Hernández