69
CAM
T. Baldanzi
6
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Tommaso Baldanzi
CAM
69
170cm
|
63kg
|
Trung bình
|
Bình thường
Level
14
61
65
66
66
61
66
50
65
65
41
42
50
50
53
53
41
Tốc độ
67
Sút
62
Chuyền bóng
63
Rê bóng
69
Phòng thủ
36
Thể chất
42
Tốc độ
67
Tăng tốc
68
Dứt điểm
61
Lực sút
68
Sút xa
65
Chọn vị trí
65
Vô lê
62
Penalty
51
Chuyền ngắn
66
Tầm nhìn
69
Tạt bóng
60
Chuyền dài
60
Đá phạt
56
Sút xoáy
66
Rê bóng
69
Giữ bóng
69
Khéo léo
73
Thăng bằng
79
Phản ứng
62
Kèm người
37
Lấy bóng
36
Cắt bóng
29
Đánh đầu
42
Xoạc bóng
42
Sức mạnh
32
Thể lực
57
Quyết đoán
47
Nhảy
47
Bình tĩnh
61
TM đổ người
10
TM bắt bóng
8
TM phát bóng
8
TM phản xạ
6
TM chọn vị trí
10
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2024~ |
AS Roma
|
|
| 2021~ |
Empoli
|
|
| 2021~2024 |
Empoli
|
|
| 2020~2024 |
Empoli
|
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
P. Maldini
LB
125
32
|
5.56% |
| 2 |
R. Baggio
CF
125
33
|
5.56% |
| 3 |
Lilian Thuram
RB
123
31
|
5.56% |
| 4 |
Luís Figo
RW
124
32
|
5.56% |
| 5 |
L. Matthäus
CM
126
33
|
5.56% |
| 6 |
G. Batistuta
ST
124
32
|
5.56% |
| 7 |
A. Brehme
CDM
102
22
|
5.56% |
| 8 |
X. Shaqiri
CAM
103
23
|
5.56% |
| 9 |
P. Vieira
CM
107
25
|
5.56% |
| 10 |
I. Perišić
LW
109
26
|
5.56% |
| 11 |
Mailson -4
GK
67
5
|
5.56% |
| 12 |
D. Bergkamp
CF
111
26
|
5.56% |
| 13 |
R. Bellanova
RWB
110
24
|
5.56% |
| 14 |
Maicon
RB
117
28
|
5.56% |
| 15 |
Cristiano Ronaldo
ST
122
33
|
5.56% |
| 16 |
Z. Ibrahimović
ST
118
31
|
5.56% |
| 17 |
Ronaldo
ST
120
32
|
5.56% |
| 18 |
R. Gullit
CF
117
31
|
5.56% |
P. Maldini
A. Brehme
X. Shaqiri
P. Vieira
I. Perišić
D. Bergkamp
R. Bellanova
Maicon
Cristiano Ronaldo
Ronaldo