69
CAM
T. Baldanzi
6
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Tommaso Baldanzi
CAM
68
170cm
|
63kg
|
Trung bình
|
Bình thường
Level
14
60
64
65
65
61
65
49
64
64
41
42
50
50
52
52
41
Tốc độ
66
Sút
62
Chuyền bóng
63
Rê bóng
67
Phòng thủ
36
Thể chất
41
Tốc độ
65
Tăng tốc
68
Dứt điểm
61
Lực sút
68
Sút xa
65
Chọn vị trí
64
Vô lê
62
Penalty
51
Chuyền ngắn
65
Tầm nhìn
69
Tạt bóng
60
Chuyền dài
60
Đá phạt
56
Sút xoáy
66
Rê bóng
67
Giữ bóng
67
Khéo léo
73
Thăng bằng
79
Phản ứng
62
Kèm người
37
Lấy bóng
36
Cắt bóng
29
Đánh đầu
42
Xoạc bóng
42
Sức mạnh
32
Thể lực
57
Quyết đoán
47
Nhảy
46
Bình tĩnh
61
TM đổ người
10
TM bắt bóng
8
TM phát bóng
8
TM phản xạ
6
TM chọn vị trí
10
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2026~ |
Genoa
|
|
| 2024~ |
AS Roma
|
|
| 2024~2026 |
AS Roma
|
|
| 2021~ |
Empoli
|
|
| 2021~2024 |
Empoli
|
|
| 2020~2024 |
Empoli
|
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguy?n Xuân Son
|
1.03% |
| 2 |
Ronaldo
ST
123
34
|
0.94% |
| 3 |
A. Rüdiger
CB
113
26
|
0.92% |
| 4 |
F. Valverde
RM
123
32
|
0.71% |
| 5 |
?? Hùng D?ng
|
0.7% |
| 6 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.7% |
| 7 |
Éder Militão
CB
113
27
|
0.67% |
| 8 |
Nguy?n Công Ph??ng
|
0.6% |
| 9 |
Cristiano Ronaldo
ST
122
33
|
0.57% |
| 10 |
Nguy?n Hoàng ??c
|
0.54% |
| 11 |
J. Bellingham
CAM
114
28
|
0.42% |
| 12 |
Lê Hu?nh ??c
|
0.41% |
| 13 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.39% |
| 14 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.38% |
| 15 |
D. Alaba
LB
114
27
|
0.36% |
| 16 |
R. Gullit
CF
113
30
|
0.34% |
| 17 |
O. Dembélé
ST
123
31
|
0.33% |
| 18 |
D. Beckham
RM
115
28
|
0.33% |
| 19 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.33% |
| 20 |
Casemiro
CDM
115
27
|
0.31% |
Ronaldo
A. Rüdiger
F. Valverde
Cristiano Ronaldo
K. Mbappé
T. Hernández