88
ST
N. Jackson
16
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Nicolas Jackson
ST
88
186cm
|
78kg
|
Nhỏ
|
Bình thường
Level
30
85
84
82
82
77
82
66
81
81
64
64
66
66
68
68
64
Tốc độ
84
Sút
86
Chuyền bóng
72
Rê bóng
86
Phòng thủ
54
Thể chất
77
Tốc độ
84
Tăng tốc
84
Dứt điểm
90
Lực sút
87
Sút xa
85
Chọn vị trí
84
Vô lê
84
Penalty
70
Chuyền ngắn
81
Tầm nhìn
72
Tạt bóng
65
Chuyền dài
71
Đá phạt
65
Sút xoáy
57
Rê bóng
89
Giữ bóng
88
Khéo léo
82
Thăng bằng
78
Phản ứng
79
Kèm người
53
Lấy bóng
50
Cắt bóng
48
Đánh đầu
84
Xoạc bóng
51
Sức mạnh
81
Thể lực
81
Quyết đoán
62
Nhảy
92
Bình tĩnh
72
TM đổ người
27
TM bắt bóng
23
TM phát bóng
27
TM phản xạ
23
TM chọn vị trí
23
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:
Giờ reset: Chẵn 00-25

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2026~ |
Aston Villa
|
|
| 2026~2026 |
Chelsea
|
|
| 2025~ |
Bayern Munich
|
|
| 2025~2026 |
Bayern Munich
|
|
| 2023~ |
Chelsea
|
|
| 2023~2025 |
Chelsea
|
|
| 2022~2023 |
Villarreal CF
|
|
| 2021~2022 |
|
|
| 2021~2023 |
Villarreal CF
|
|
| 2020~2020 |
|
|
| 2020~2021 |
CD Mirandes
|
|
| 2020~2022 |
|
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguy?n Xuân Son
|
1.03% |
| 2 |
Ronaldo
ST
123
34
|
0.94% |
| 3 |
A. Rüdiger
CB
113
26
|
0.92% |
| 4 |
F. Valverde
RM
123
32
|
0.71% |
| 5 |
?? Hùng D?ng
|
0.7% |
| 6 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.7% |
| 7 |
Éder Militão
CB
113
27
|
0.67% |
| 8 |
Nguy?n Công Ph??ng
|
0.6% |
| 9 |
Cristiano Ronaldo
ST
122
33
|
0.57% |
| 10 |
Nguy?n Hoàng ??c
|
0.54% |
| 11 |
J. Bellingham
CAM
114
28
|
0.42% |
| 12 |
Lê Hu?nh ??c
|
0.41% |
| 13 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.39% |
| 14 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.38% |
| 15 |
D. Alaba
LB
114
27
|
0.36% |
| 16 |
R. Gullit
CF
113
30
|
0.34% |
| 17 |
O. Dembélé
ST
123
31
|
0.33% |
| 18 |
D. Beckham
RM
115
28
|
0.33% |
| 19 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.33% |
| 20 |
Casemiro
CDM
115
27
|
0.31% |
Ronaldo
A. Rüdiger
F. Valverde
Cristiano Ronaldo
T. Hernández