105
ST
N. Jackson
23
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Nicolas Jackson
ST
105
186cm
|
78kg
|
Nhỏ
|
Bình thường
Level
24
102
100
99
99
92
98
80
98
98
76
76
79
79
82
82
76
Tốc độ
104
Sút
102
Chuyền bóng
88
Rê bóng
102
Phòng thủ
63
Thể chất
96
Tốc độ
103
Tăng tốc
106
Dứt điểm
107
Lực sút
101
Sút xa
99
Chọn vị trí
104
Vô lê
100
Penalty
90
Chuyền ngắn
95
Tầm nhìn
88
Tạt bóng
84
Chuyền dài
84
Đá phạt
83
Sút xoáy
90
Rê bóng
103
Giữ bóng
102
Khéo léo
100
Thăng bằng
102
Phản ứng
99
Kèm người
61
Lấy bóng
60
Cắt bóng
59
Đánh đầu
101
Xoạc bóng
55
Sức mạnh
99
Thể lực
98
Quyết đoán
84
Nhảy
104
Bình tĩnh
103
TM đổ người
19
TM bắt bóng
14
TM phát bóng
18
TM phản xạ
15
TM chọn vị trí
14
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:
Giờ reset: Lẻ 30 - Lẻ 59

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2026~ |
Aston Villa
|
|
| 2026~2026 |
Chelsea
|
|
| 2025~ |
Bayern Munich
|
|
| 2025~2026 |
Bayern Munich
|
|
| 2023~ |
Chelsea
|
|
| 2023~2025 |
Chelsea
|
|
| 2022~2023 |
Villarreal CF
|
|
| 2021~2022 |
|
|
| 2021~2023 |
Villarreal CF
|
|
| 2020~2020 |
|
|
| 2020~2021 |
CD Mirandes
|
|
| 2020~2022 |
|
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguy?n Xuân Son
|
1.03% |
| 2 |
Ronaldo
ST
123
34
|
0.94% |
| 3 |
A. Rüdiger
CB
113
26
|
0.92% |
| 4 |
F. Valverde
RM
123
32
|
0.71% |
| 5 |
?? Hùng D?ng
|
0.7% |
| 6 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.7% |
| 7 |
Éder Militão
CB
113
27
|
0.67% |
| 8 |
Nguy?n Công Ph??ng
|
0.6% |
| 9 |
Cristiano Ronaldo
ST
122
33
|
0.57% |
| 10 |
Nguy?n Hoàng ??c
|
0.54% |
| 11 |
J. Bellingham
CAM
114
28
|
0.42% |
| 12 |
Lê Hu?nh ??c
|
0.41% |
| 13 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.39% |
| 14 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.38% |
| 15 |
D. Alaba
LB
114
27
|
0.36% |
| 16 |
R. Gullit
CF
113
30
|
0.34% |
| 17 |
O. Dembélé
ST
123
31
|
0.33% |
| 18 |
D. Beckham
RM
115
28
|
0.33% |
| 19 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.33% |
| 20 |
Casemiro
CDM
115
27
|
0.31% |
Ronaldo
A. Rüdiger
F. Valverde
Cristiano Ronaldo
T. Hernández