113
ST
N. Jackson
26
27
110
109
107
107
100
107
86
106
106
81
81
85
85
87
87
81
Tốc độ
113
Sút
109
Chuyền bóng
96
Rê bóng
109
Phòng thủ
67
Thể chất
104
Tốc độ
113
Tăng tốc
114
Dứt điểm
113
Lực sút
109
Sút xa
102
Chọn vị trí
113
Vô lê
110
Penalty
96
Chuyền ngắn
105
Tầm nhìn
104
Tạt bóng
84
Chuyền dài
87
Đá phạt
89
Sút xoáy
97
Rê bóng
111
Giữ bóng
108
Khéo léo
109
Thăng bằng
106
Phản ứng
108
Kèm người
62
Lấy bóng
66
Cắt bóng
60
Đánh đầu
109
Xoạc bóng
57
Sức mạnh
105
Thể lực
112
Quyết đoán
94
Nhảy
109
Bình tĩnh
107
TM đổ người
17
TM bắt bóng
17
TM phát bóng
16
TM phản xạ
18
TM chọn vị trí
18
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2025~ |
Bayern Munich
|
|
| 2023~ |
Chelsea
|
|
| 2023~2025 |
Chelsea
|
|
| 2022~2023 |
Villarreal CF
|
|
| 2021~2022 |
|
|
| 2021~2023 |
Villarreal CF
|
|
| 2020~2020 |
|
|
| 2020~2021 |
CD Mirandes
|
|
| 2020~2022 |
|
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
P. Maldini
LB
125
32
|
5.56% |
| 2 |
R. Baggio
CF
125
33
|
5.56% |
| 3 |
Lilian Thuram
RB
123
31
|
5.56% |
| 4 |
Luís Figo
RW
124
32
|
5.56% |
| 5 |
L. Matthäus
CM
126
33
|
5.56% |
| 6 |
G. Batistuta
ST
124
32
|
5.56% |
| 7 |
A. Brehme
CDM
102
22
|
5.56% |
| 8 |
X. Shaqiri
CAM
103
23
|
5.56% |
| 9 |
P. Vieira
CM
107
25
|
5.56% |
| 10 |
I. Perišić
LW
109
26
|
5.56% |
| 11 |
Mailson -4
GK
67
5
|
5.56% |
| 12 |
D. Bergkamp
CF
111
26
|
5.56% |
| 13 |
R. Bellanova
RWB
110
24
|
5.56% |
| 14 |
Maicon
RB
117
28
|
5.56% |
| 15 |
Cristiano Ronaldo
ST
122
33
|
5.56% |
| 16 |
Z. Ibrahimović
ST
118
31
|
5.56% |
| 17 |
Ronaldo
ST
120
32
|
5.56% |
| 18 |
R. Gullit
CF
117
31
|
5.56% |
P. Maldini
A. Brehme
X. Shaqiri
P. Vieira
I. Perišić
D. Bergkamp
Maicon
Cristiano Ronaldo
Ronaldo