90
GK
M. Sels
14
87
46
47
44
44
48
48
45
45
45
42
42
41
41
41
41
42
TM Đổ người
86
TM bắt bóng
87
TM phát bóng
83
TM Phản xạ
89
Tốc độ
49
TM chọn vị trí
89
Tốc độ
49
Tăng tốc
50
Dứt điểm
32
Lực sút
67
Sút xa
34
Chọn vị trí
34
Vô lê
34
Penalty
37
Chuyền ngắn
51
Tầm nhìn
61
Tạt bóng
32
Chuyền dài
46
Đá phạt
33
Sút xoáy
33
Rê bóng
34
Giữ bóng
47
Khéo léo
50
Thăng bằng
48
Phản ứng
87
Kèm người
30
Lấy bóng
31
Cắt bóng
33
Đánh đầu
30
Xoạc bóng
30
Sức mạnh
77
Thể lực
41
Quyết đoán
43
Nhảy
74
Bình tĩnh
73
TM đổ người
86
TM bắt bóng
87
TM phát bóng
83
TM phản xạ
89
TM chọn vị trí
89
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:
Giờ reset: Chẵn 00-25

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2024~ |
Nottingham Forest
|
|
| 2018~ |
RC Strasbourg
|
|
| 2018~2018 |
Newcastle United
|
|
| 2018~2024 |
RC Strasbourg
|
|
| 2017~2018 |
Anderlecht
|
|
| 2016~2017 |
Newcastle United
|
|
| 2016~2018 |
Newcastle United
|
|
| 2014~2016 |
AA Ghent
|
|
| 2010~2014 | 리에르세 | |
| 2009~2013 | 리르서 SK |
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
P. Maldini
LB
125
32
|
5.56% |
| 2 |
R. Baggio
CF
125
33
|
5.56% |
| 3 |
Lilian Thuram
RB
123
31
|
5.56% |
| 4 |
Luís Figo
RW
124
32
|
5.56% |
| 5 |
L. Matthäus
CM
126
33
|
5.56% |
| 6 |
G. Batistuta
ST
124
32
|
5.56% |
| 7 |
A. Brehme
CDM
102
22
|
5.56% |
| 8 |
X. Shaqiri
CAM
103
23
|
5.56% |
| 9 |
P. Vieira
CM
107
25
|
5.56% |
| 10 |
I. Perišić
LW
109
26
|
5.56% |
| 11 |
Mailson -4
GK
67
5
|
5.56% |
| 12 |
D. Bergkamp
CF
111
26
|
5.56% |
| 13 |
R. Bellanova
RWB
110
24
|
5.56% |
| 14 |
Maicon
RB
117
28
|
5.56% |
| 15 |
Cristiano Ronaldo
ST
122
33
|
5.56% |
| 16 |
Z. Ibrahimović
ST
118
31
|
5.56% |
| 17 |
Ronaldo
ST
120
32
|
5.56% |
| 18 |
R. Gullit
CF
117
31
|
5.56% |
P. Maldini
A. Brehme
X. Shaqiri
P. Vieira
I. Perišić
D. Bergkamp
R. Bellanova
Maicon
Cristiano Ronaldo
Ronaldo