94
GK
L. Hrádecký
15
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Lukáš Hrádecký
GK
94
192cm
|
85kg
|
Trung bình
|
Ngôi sao
Level
91
43
44
42
42
47
46
44
44
44
41
41
41
41
42
42
41
TM Đổ người
93
TM bắt bóng
88
TM phát bóng
77
TM Phản xạ
96
Tốc độ
56
TM chọn vị trí
90
Tốc độ
59
Tăng tốc
53
Dứt điểm
29
Lực sút
63
Sút xa
32
Chọn vị trí
28
Vô lê
28
Penalty
37
Chuyền ngắn
46
Tầm nhìn
67
Tạt bóng
29
Chuyền dài
49
Đá phạt
33
Sút xoáy
29
Rê bóng
28
Giữ bóng
37
Khéo léo
58
Thăng bằng
54
Phản ứng
92
Kèm người
28
Lấy bóng
28
Cắt bóng
36
Đánh đầu
29
Xoạc bóng
31
Sức mạnh
68
Thể lực
50
Quyết đoán
47
Nhảy
72
Bình tĩnh
60
TM đổ người
93
TM bắt bóng
88
TM phát bóng
77
TM phản xạ
96
TM chọn vị trí
90
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:
Giờ reset: Chẵn 00-25

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2025~ |
AS Monaco
|
|
| 2018~ |
Bayer 04 Leverkusen
|
|
| 2018~2025 |
Bayer 04 Leverkusen
|
|
| 2015~2018 |
Eintracht Frankfurt
|
|
| 2013~2015 |
Bronby IF
|
|
| 2009~2013 | 에스비에르 fB | |
| 2008~2008 | 미등록 구단 | |
| 2008~2009 | 투룬 팔로세우라 | |
| 2007~2009 | 투룬 팔로세우라 |
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
P. Maldini
LB
125
32
|
5.56% |
| 2 |
R. Baggio
CF
125
33
|
5.56% |
| 3 |
Lilian Thuram
RB
123
31
|
5.56% |
| 4 |
Luís Figo
RW
124
32
|
5.56% |
| 5 |
L. Matthäus
CM
126
33
|
5.56% |
| 6 |
G. Batistuta
ST
124
32
|
5.56% |
| 7 |
A. Brehme
CDM
102
22
|
5.56% |
| 8 |
X. Shaqiri
CAM
103
23
|
5.56% |
| 9 |
P. Vieira
CM
107
25
|
5.56% |
| 10 |
I. Perišić
LW
109
26
|
5.56% |
| 11 |
Mailson -4
GK
67
5
|
5.56% |
| 12 |
D. Bergkamp
CF
111
26
|
5.56% |
| 13 |
R. Bellanova
RWB
110
24
|
5.56% |
| 14 |
Maicon
RB
117
28
|
5.56% |
| 15 |
Cristiano Ronaldo
ST
122
33
|
5.56% |
| 16 |
Z. Ibrahimović
ST
118
31
|
5.56% |
| 17 |
Ronaldo
ST
120
32
|
5.56% |
| 18 |
R. Gullit
CF
117
31
|
5.56% |
P. Maldini
A. Brehme
X. Shaqiri
P. Vieira
I. Perišić
D. Bergkamp
R. Bellanova
Maicon
Ronaldo