95
GK
L. Hrádecký
16
92
24
27
26
26
29
29
27
27
27
25
25
25
25
25
25
25
TM Đổ người
95
TM bắt bóng
89
TM phát bóng
74
TM Phản xạ
97
Tốc độ
42
TM chọn vị trí
92
Tốc độ
45
Tăng tốc
39
Dứt điểm
12
Lực sút
15
Sút xa
15
Chọn vị trí
10
Vô lê
10
Penalty
21
Chuyền ngắn
16
Tầm nhìn
54
Tạt bóng
13
Chuyền dài
27
Đá phạt
16
Sút xoáy
16
Rê bóng
11
Giữ bóng
21
Khéo léo
57
Thăng bằng
50
Phản ứng
93
Kèm người
11
Lấy bóng
11
Cắt bóng
19
Đánh đầu
12
Xoạc bóng
14
Sức mạnh
56
Thể lực
35
Quyết đoán
32
Nhảy
74
Bình tĩnh
49
TM đổ người
95
TM bắt bóng
89
TM phát bóng
74
TM phản xạ
97
TM chọn vị trí
92
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2025~ |
AS Monaco
|
|
| 2018~ |
Bayer 04 Leverkusen
|
|
| 2018~2025 |
Bayer 04 Leverkusen
|
|
| 2015~2018 |
Eintracht Frankfurt
|
|
| 2013~2015 |
Bronby IF
|
|
| 2009~2013 | 에스비에르 fB | |
| 2008~2008 | 미등록 구단 | |
| 2008~2009 | 투룬 팔로세우라 | |
| 2007~2009 | 투룬 팔로세우라 |
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguy?n Xuân Son
|
1.31% |
| 2 |
A. Rüdiger
CB
113
26
|
0.9% |
| 3 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.85% |
| 4 |
Ronaldo
ST
123
34
|
0.83% |
| 5 |
?? Hùng D?ng
|
0.82% |
| 6 |
Nguy?n Công Ph??ng
|
0.75% |
| 7 |
Éder Militão
CB
113
27
|
0.75% |
| 8 |
Nguy?n Hoàng ??c
|
0.67% |
| 9 |
Cristiano Ronaldo
ST
122
33
|
0.6% |
| 10 |
F. Valverde
RM
123
32
|
0.57% |
| 11 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.52% |
| 12 |
Lê Hu?nh ??c
|
0.48% |
| 13 |
J. Bellingham
CAM
114
28
|
0.42% |
| 14 |
R. Gullit
CF
113
30
|
0.38% |
| 15 |
D. Alaba
LB
114
27
|
0.36% |
| 16 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.34% |
| 17 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.33% |
| 18 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.33% |
| 19 |
Casemiro
CDM
115
27
|
0.32% |
| 20 |
Lucio
CB
115
28
|
0.32% |
A. Rüdiger
Ronaldo
F. Valverde
K. Mbappé
T. Hernández
T. Kroos