72
GK
L. Hrádecký
5
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Lukáš Hrádecký
GK
72
192cm
|
85kg
|
Trung bình
|
Ngôi sao
Level
69
22
24
22
22
26
25
24
24
24
20
20
21
21
21
21
20
TM Đổ người
72
TM bắt bóng
69
TM phát bóng
56
TM Phản xạ
72
Tốc độ
36
TM chọn vị trí
71
Tốc độ
39
Tăng tốc
33
Dứt điểm
9
Lực sút
42
Sút xa
12
Chọn vị trí
8
Vô lê
8
Penalty
17
Chuyền ngắn
26
Tầm nhìn
47
Tạt bóng
9
Chuyền dài
29
Đá phạt
13
Sút xoáy
9
Rê bóng
8
Giữ bóng
17
Khéo léo
38
Thăng bằng
34
Phản ứng
68
Kèm người
8
Lấy bóng
8
Cắt bóng
16
Đánh đầu
9
Xoạc bóng
11
Sức mạnh
48
Thể lực
30
Quyết đoán
27
Nhảy
52
Bình tĩnh
40
TM đổ người
72
TM bắt bóng
69
TM phát bóng
56
TM phản xạ
72
TM chọn vị trí
71
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:
Giờ reset: Chẵn 00-25

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2025~ |
AS Monaco
|
|
| 2018~ |
Bayer 04 Leverkusen
|
|
| 2018~2025 |
Bayer 04 Leverkusen
|
|
| 2015~2018 |
Eintracht Frankfurt
|
|
| 2013~2015 |
Bronby IF
|
|
| 2009~2013 | 에스비에르 fB | |
| 2008~2008 | 미등록 구단 | |
| 2008~2009 | 투룬 팔로세우라 | |
| 2007~2009 | 투룬 팔로세우라 |
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguy?n Xuân Son
|
1.03% |
| 2 |
Ronaldo
ST
123
34
|
0.94% |
| 3 |
A. Rüdiger
CB
113
26
|
0.92% |
| 4 |
F. Valverde
RM
123
32
|
0.71% |
| 5 |
?? Hùng D?ng
|
0.7% |
| 6 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.7% |
| 7 |
Éder Militão
CB
113
27
|
0.67% |
| 8 |
Nguy?n Công Ph??ng
|
0.6% |
| 9 |
Cristiano Ronaldo
ST
122
33
|
0.57% |
| 10 |
Nguy?n Hoàng ??c
|
0.54% |
| 11 |
J. Bellingham
CAM
114
28
|
0.42% |
| 12 |
Lê Hu?nh ??c
|
0.41% |
| 13 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.39% |
| 14 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.38% |
| 15 |
D. Alaba
LB
114
27
|
0.36% |
| 16 |
R. Gullit
CF
113
30
|
0.34% |
| 17 |
O. Dembélé
ST
123
31
|
0.33% |
| 18 |
D. Beckham
RM
115
28
|
0.33% |
| 19 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.33% |
| 20 |
Casemiro
CDM
115
27
|
0.31% |
Ronaldo
A. Rüdiger
F. Valverde
K. Mbappé
T. Hernández