96
GK
L. Hrádecký
16
93
46
48
46
46
50
49
48
47
47
44
44
45
45
45
45
44
TM Đổ người
96
TM bắt bóng
92
TM phát bóng
80
TM Phản xạ
96
Tốc độ
60
TM chọn vị trí
94
Tốc độ
63
Tăng tốc
57
Dứt điểm
33
Lực sút
66
Sút xa
36
Chọn vị trí
32
Vô lê
32
Penalty
41
Chuyền ngắn
50
Tầm nhìn
71
Tạt bóng
33
Chuyền dài
53
Đá phạt
37
Sút xoáy
33
Rê bóng
32
Giữ bóng
41
Khéo léo
62
Thăng bằng
58
Phản ứng
91
Kèm người
32
Lấy bóng
32
Cắt bóng
40
Đánh đầu
33
Xoạc bóng
35
Sức mạnh
72
Thể lực
54
Quyết đoán
51
Nhảy
75
Bình tĩnh
64
TM đổ người
96
TM bắt bóng
92
TM phát bóng
80
TM phản xạ
96
TM chọn vị trí
94
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2025~ |
AS Monaco
|
|
| 2018~ |
Bayer 04 Leverkusen
|
|
| 2018~2025 |
Bayer 04 Leverkusen
|
|
| 2015~2018 |
Eintracht Frankfurt
|
|
| 2013~2015 |
Bronby IF
|
|
| 2009~2013 | 에스비에르 fB | |
| 2008~2008 | 미등록 구단 | |
| 2008~2009 | 투룬 팔로세우라 | |
| 2007~2009 | 투룬 팔로세우라 |
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguy?n Xuân Son
|
1.03% |
| 2 |
Ronaldo
ST
123
34
|
0.94% |
| 3 |
A. Rüdiger
CB
113
26
|
0.92% |
| 4 |
F. Valverde
RM
123
32
|
0.71% |
| 5 |
?? Hùng D?ng
|
0.7% |
| 6 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.7% |
| 7 |
Éder Militão
CB
113
27
|
0.67% |
| 8 |
Nguy?n Công Ph??ng
|
0.6% |
| 9 |
Cristiano Ronaldo
ST
122
33
|
0.57% |
| 10 |
Nguy?n Hoàng ??c
|
0.54% |
| 11 |
J. Bellingham
CAM
114
28
|
0.42% |
| 12 |
Lê Hu?nh ??c
|
0.41% |
| 13 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.39% |
| 14 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.38% |
| 15 |
D. Alaba
LB
114
27
|
0.36% |
| 16 |
R. Gullit
CF
113
30
|
0.34% |
| 17 |
O. Dembélé
ST
123
31
|
0.33% |
| 18 |
D. Beckham
RM
115
28
|
0.33% |
| 19 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.33% |
| 20 |
Casemiro
CDM
115
27
|
0.31% |
Ronaldo
A. Rüdiger
F. Valverde
K. Mbappé
T. Hernández