90
LW
Kangin Lee
16
34
84
87
87
87
82
88
67
87
87
59
59
64
64
68
68
59
Tốc độ
84
Sút
84
Chuyền bóng
88
Rê bóng
90
Phòng thủ
44
Thể chất
72
Tốc độ
84
Tăng tốc
85
Dứt điểm
85
Lực sút
86
Sút xa
80
Chọn vị trí
88
Vô lê
85
Penalty
81
Chuyền ngắn
90
Tầm nhìn
89
Tạt bóng
87
Chuyền dài
89
Đá phạt
91
Sút xoáy
87
Rê bóng
91
Giữ bóng
91
Khéo léo
91
Thăng bằng
96
Phản ứng
81
Kèm người
42
Lấy bóng
39
Cắt bóng
44
Đánh đầu
76
Xoạc bóng
43
Sức mạnh
71
Thể lực
70
Quyết đoán
78
Nhảy
82
Bình tĩnh
83
TM đổ người
28
TM bắt bóng
29
TM phát bóng
29
TM phản xạ
31
TM chọn vị trí
26
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:
Giờ reset: Chẵn 00-25

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2023~ |
K Beershort VA
|
|
| 2021~ |
RCD Mallorca
|
|
| 2021~2023 |
RCD Mallorca
|
|
| 2019~2021 |
Valencia CF
|
|
| 2018~2021 |
Valencia CF
|
|
| 2017~2019 | 발렌시아 메스타야 |
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
P. Maldini
LB
125
32
|
5.56% |
| 2 |
R. Baggio
CF
125
33
|
5.56% |
| 3 |
Lilian Thuram
RB
123
31
|
5.56% |
| 4 |
Luís Figo
RW
124
32
|
5.56% |
| 5 |
L. Matthäus
CM
126
33
|
5.56% |
| 6 |
G. Batistuta
ST
124
32
|
5.56% |
| 7 |
A. Brehme
CDM
102
22
|
5.56% |
| 8 |
X. Shaqiri
CAM
103
23
|
5.56% |
| 9 |
P. Vieira
CM
107
25
|
5.56% |
| 10 |
I. Perišić
LW
109
26
|
5.56% |
| 11 |
Mailson -4
GK
67
5
|
5.56% |
| 12 |
D. Bergkamp
CF
111
26
|
5.56% |
| 13 |
R. Bellanova
RWB
110
24
|
5.56% |
| 14 |
Maicon
RB
117
28
|
5.56% |
| 15 |
Cristiano Ronaldo
ST
122
33
|
5.56% |
| 16 |
Z. Ibrahimović
ST
118
31
|
5.56% |
| 17 |
Ronaldo
ST
120
32
|
5.56% |
| 18 |
R. Gullit
CF
117
31
|
5.56% |
P. Maldini
A. Brehme
X. Shaqiri
P. Vieira
I. Perišić
D. Bergkamp
R. Bellanova
Maicon
Cristiano Ronaldo
Ronaldo