94
RW
Kangin Lee
18
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Kangin Lee
RW
94
CM
92
173cm
|
66kg
|
Trung bình
|
Nổi tiếng
Level
37
88
90
91
91
89
91
80
91
91
73
72
77
77
80
80
73
Tốc độ
85
Sút
88
Chuyền bóng
92
Rê bóng
94
Phòng thủ
66
Thể chất
78
Tốc độ
83
Tăng tốc
88
Dứt điểm
88
Lực sút
92
Sút xa
86
Chọn vị trí
91
Vô lê
88
Penalty
84
Chuyền ngắn
93
Tầm nhìn
93
Tạt bóng
94
Chuyền dài
92
Đá phạt
90
Sút xoáy
94
Rê bóng
94
Giữ bóng
94
Khéo léo
98
Thăng bằng
99
Phản ứng
89
Kèm người
62
Lấy bóng
67
Cắt bóng
69
Đánh đầu
79
Xoạc bóng
59
Sức mạnh
71
Thể lực
86
Quyết đoán
86
Nhảy
84
Bình tĩnh
94
TM đổ người
31
TM bắt bóng
32
TM phát bóng
32
TM phản xạ
34
TM chọn vị trí
29
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2026~ |
Atletico Madrid
|
|
| 2023~ |
K Beershort VA
|
|
| 2023~2026 |
K Beershort VA
|
|
| 2021~ |
RCD Mallorca
|
|
| 2021~2023 |
RCD Mallorca
|
|
| 2019~2021 |
Valencia CF
|
|
| 2018~2021 |
Valencia CF
|
|
| 2017~2019 | 발렌시아 메스타야 |
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguy?n Xuân Son
|
1.03% |
| 2 |
Ronaldo
ST
123
34
|
0.94% |
| 3 |
A. Rüdiger
CB
113
26
|
0.92% |
| 4 |
F. Valverde
RM
123
32
|
0.71% |
| 5 |
?? Hùng D?ng
|
0.7% |
| 6 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.7% |
| 7 |
Éder Militão
CB
113
27
|
0.67% |
| 8 |
Nguy?n Công Ph??ng
|
0.6% |
| 9 |
Cristiano Ronaldo
ST
122
33
|
0.57% |
| 10 |
Nguy?n Hoàng ??c
|
0.54% |
| 11 |
J. Bellingham
CAM
114
28
|
0.42% |
| 12 |
Lê Hu?nh ??c
|
0.41% |
| 13 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.39% |
| 14 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.38% |
| 15 |
D. Alaba
LB
114
27
|
0.36% |
| 16 |
R. Gullit
CF
113
30
|
0.34% |
| 17 |
O. Dembélé
ST
123
31
|
0.33% |
| 18 |
D. Beckham
RM
115
28
|
0.33% |
| 19 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.33% |
| 20 |
Casemiro
CDM
115
27
|
0.31% |
Ronaldo
A. Rüdiger
F. Valverde
Cristiano Ronaldo