109
LM
Kangin Lee
25
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Kangin Lee
LM
109
CAM
109
RM
109
173cm
|
68kg
|
Nhỏ
|
Bình thường
Level
23
101
105
106
106
104
106
93
106
106
84
83
88
88
92
92
84
Tốc độ
105
Sút
100
Chuyền bóng
111
Rê bóng
108
Phòng thủ
74
Thể chất
98
Tốc độ
106
Tăng tốc
105
Dứt điểm
100
Lực sút
105
Sút xa
100
Chọn vị trí
101
Vô lê
94
Penalty
101
Chuyền ngắn
112
Tầm nhìn
109
Tạt bóng
112
Chuyền dài
110
Đá phạt
110
Sút xoáy
113
Rê bóng
107
Giữ bóng
111
Khéo léo
111
Thăng bằng
116
Phản ứng
100
Kèm người
75
Lấy bóng
78
Cắt bóng
72
Đánh đầu
86
Xoạc bóng
56
Sức mạnh
97
Thể lực
101
Quyết đoán
103
Nhảy
88
Bình tĩnh
112
TM đổ người
14
TM bắt bóng
16
TM phát bóng
16
TM phản xạ
18
TM chọn vị trí
10
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:
Giờ reset: Chẵn 30-59

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2026~ |
Atletico Madrid
|
|
| 2023~ |
K Beershort VA
|
|
| 2023~2026 |
K Beershort VA
|
|
| 2021~ |
RCD Mallorca
|
|
| 2021~2023 |
RCD Mallorca
|
|
| 2019~2021 |
Valencia CF
|
|
| 2018~2021 |
Valencia CF
|
|
| 2017~2019 | 발렌시아 메스타야 |
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguy?n Xuân Son
|
1.03% |
| 2 |
Ronaldo
ST
123
34
|
0.94% |
| 3 |
A. Rüdiger
CB
113
26
|
0.92% |
| 4 |
F. Valverde
RM
123
32
|
0.71% |
| 5 |
?? Hùng D?ng
|
0.7% |
| 6 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.7% |
| 7 |
Éder Militão
CB
113
27
|
0.67% |
| 8 |
Nguy?n Công Ph??ng
|
0.6% |
| 9 |
Cristiano Ronaldo
ST
122
33
|
0.57% |
| 10 |
Nguy?n Hoàng ??c
|
0.54% |
| 11 |
J. Bellingham
CAM
114
28
|
0.42% |
| 12 |
Lê Hu?nh ??c
|
0.41% |
| 13 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.39% |
| 14 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.38% |
| 15 |
D. Alaba
LB
114
27
|
0.36% |
| 16 |
R. Gullit
CF
113
30
|
0.34% |
| 17 |
O. Dembélé
ST
123
31
|
0.33% |
| 18 |
D. Beckham
RM
115
28
|
0.33% |
| 19 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.33% |
| 20 |
Casemiro
CDM
115
27
|
0.31% |
Ronaldo
A. Rüdiger
F. Valverde
Cristiano Ronaldo