93
CM
J. Veretout
17
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Jordan Veretout
CM
93
CDM
93
177cm
|
67kg
|
Trung bình
|
Nổi tiếng
Level
34
86
88
87
87
90
89
90
88
88
87
87
87
87
88
88
87
Tốc độ
85
Sút
86
Chuyền bóng
88
Rê bóng
89
Phòng thủ
87
Thể chất
90
Tốc độ
84
Tăng tốc
87
Dứt điểm
83
Lực sút
93
Sút xa
88
Chọn vị trí
86
Vô lê
79
Penalty
91
Chuyền ngắn
92
Tầm nhìn
90
Tạt bóng
81
Chuyền dài
91
Đá phạt
84
Sút xoáy
84
Rê bóng
88
Giữ bóng
92
Khéo léo
88
Thăng bằng
92
Phản ứng
91
Kèm người
87
Lấy bóng
92
Cắt bóng
87
Đánh đầu
72
Xoạc bóng
88
Sức mạnh
89
Thể lực
93
Quyết đoán
91
Nhảy
89
Bình tĩnh
91
TM đổ người
28
TM bắt bóng
28
TM phát bóng
29
TM phản xạ
28
TM chọn vị trí
27
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:
Giờ reset: Chẵn 00-25

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2024~ |
Olympique Lyon
|
|
| 2022~ |
Olympique Marseille
|
|
| 2022~2024 |
Olympique Marseille
|
|
| 2020~ |
Roma FC
|
|
| 2020~2022 |
AS Roma
|
|
| 2019~2020 |
AS Roma
|
|
| 2017~2017 |
Aston Villa
|
|
| 2017~2019 |
Fiorentina
|
|
| 2017~2020 |
Fiorentina
|
|
| 2016~2017 |
AS Saint Etienne
|
|
| 2015~2016 |
Aston Villa
|
|
| 2015~2017 |
Aston Villa
|
|
| 2011~2014 | FC 낭트 II | |
| 2011~2015 |
FC Nantes
|
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
P. Maldini
LB
125
32
|
5.56% |
| 2 |
R. Baggio
CF
125
33
|
5.56% |
| 3 |
Lilian Thuram
RB
123
31
|
5.56% |
| 4 |
Luís Figo
RW
124
32
|
5.56% |
| 5 |
L. Matthäus
CM
126
33
|
5.56% |
| 6 |
G. Batistuta
ST
124
32
|
5.56% |
| 7 |
A. Brehme
CDM
102
22
|
5.56% |
| 8 |
X. Shaqiri
CAM
103
23
|
5.56% |
| 9 |
P. Vieira
CM
107
25
|
5.56% |
| 10 |
I. Perišić
LW
109
26
|
5.56% |
| 11 |
Mailson -4
GK
67
5
|
5.56% |
| 12 |
D. Bergkamp
CF
111
26
|
5.56% |
| 13 |
R. Bellanova
RWB
110
24
|
5.56% |
| 14 |
Maicon
RB
117
28
|
5.56% |
| 15 |
Cristiano Ronaldo
ST
122
33
|
5.56% |
| 16 |
Z. Ibrahimović
ST
118
31
|
5.56% |
| 17 |
Ronaldo
ST
120
32
|
5.56% |
| 18 |
R. Gullit
CF
117
31
|
5.56% |
P. Maldini
A. Brehme
X. Shaqiri
P. Vieira
I. Perišić
Mailson -4
D. Bergkamp
R. Bellanova
Maicon
Cristiano Ronaldo
Ronaldo