87
CDM
J. Veretout
16
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Jordan Veretout
CDM
87
CM
86
177cm
|
67kg
|
Trung bình
|
Nổi tiếng
Level
27
78
80
80
80
83
81
84
81
81
81
81
81
81
82
82
81
Tốc độ
81
Sút
79
Chuyền bóng
81
Rê bóng
81
Phòng thủ
81
Thể chất
84
Tốc độ
77
Tăng tốc
87
Dứt điểm
74
Lực sút
86
Sút xa
84
Chọn vị trí
74
Vô lê
77
Penalty
88
Chuyền ngắn
88
Tầm nhìn
78
Tạt bóng
74
Chuyền dài
84
Đá phạt
76
Sút xoáy
74
Rê bóng
80
Giữ bóng
85
Khéo léo
80
Thăng bằng
85
Phản ứng
83
Kèm người
83
Lấy bóng
85
Cắt bóng
81
Đánh đầu
65
Xoạc bóng
81
Sức mạnh
83
Thể lực
88
Quyết đoán
87
Nhảy
78
Bình tĩnh
85
TM đổ người
21
TM bắt bóng
21
TM phát bóng
22
TM phản xạ
21
TM chọn vị trí
20
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2024~ |
Olympique Lyon
|
|
| 2022~ |
Olympique Marseille
|
|
| 2022~2024 |
Olympique Marseille
|
|
| 2020~ |
Roma FC
|
|
| 2020~2022 |
AS Roma
|
|
| 2019~2020 |
AS Roma
|
|
| 2017~2017 |
Aston Villa
|
|
| 2017~2019 |
Fiorentina
|
|
| 2017~2020 |
Fiorentina
|
|
| 2016~2017 |
AS Saint Etienne
|
|
| 2015~2016 |
Aston Villa
|
|
| 2015~2017 |
Aston Villa
|
|
| 2011~2014 | FC 낭트 II | |
| 2011~2015 |
FC Nantes
|
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
T. Pukki
ST
100
19
|
20% |
| 2 |
L. Trossard
CF
108
25
|
20% |
| 3 |
A. Haidara
CDM
102
21
|
20% |
| 4 |
Carlos Augusto
LWB
105
23
|
20% |
| 5 |
K. Asllani
CM
104
22
|
20% |
T. Pukki
L. Trossard