72
CM
J. Veretout
8
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Jordan Veretout
CM
72
CDM
71
177cm
|
67kg
|
Trung bình
|
Nổi tiếng
Level
14
65
67
66
66
69
67
68
67
67
66
66
67
67
67
67
66
Tốc độ
66
Sút
66
Chuyền bóng
68
Rê bóng
67
Phòng thủ
65
Thể chất
69
Tốc độ
67
Tăng tốc
65
Dứt điểm
63
Lực sút
73
Sút xa
68
Chọn vị trí
66
Vô lê
59
Penalty
71
Chuyền ngắn
71
Tầm nhìn
69
Tạt bóng
64
Chuyền dài
71
Đá phạt
64
Sút xoáy
64
Rê bóng
66
Giữ bóng
69
Khéo léo
64
Thăng bằng
71
Phản ứng
69
Kèm người
65
Lấy bóng
69
Cắt bóng
67
Đánh đầu
52
Xoạc bóng
67
Sức mạnh
69
Thể lực
72
Quyết đoán
70
Nhảy
68
Bình tĩnh
70
TM đổ người
8
TM bắt bóng
8
TM phát bóng
9
TM phản xạ
8
TM chọn vị trí
7
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:
Giờ reset: Chẵn 00-25

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2024~ |
Olympique Lyon
|
|
| 2022~ |
Olympique Marseille
|
|
| 2022~2024 |
Olympique Marseille
|
|
| 2020~ |
Roma FC
|
|
| 2020~2022 |
AS Roma
|
|
| 2019~2020 |
AS Roma
|
|
| 2017~2017 |
Aston Villa
|
|
| 2017~2019 |
Fiorentina
|
|
| 2017~2020 |
Fiorentina
|
|
| 2016~2017 |
AS Saint Etienne
|
|
| 2015~2016 |
Aston Villa
|
|
| 2015~2017 |
Aston Villa
|
|
| 2011~2014 | FC 낭트 II | |
| 2011~2015 |
FC Nantes
|
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
T. Pukki
ST
100
19
|
20% |
| 2 |
L. Trossard
CF
108
25
|
20% |
| 3 |
A. Haidara
CDM
102
21
|
20% |
| 4 |
Carlos Augusto
LWB
105
23
|
20% |
| 5 |
K. Asllani
CM
104
22
|
20% |
T. Pukki
L. Trossard