92
CM
Joelinton
18
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Joelinton
CM
92
LW
89
186cm
|
81kg
|
Sức khỏe
|
Nổi tiếng
Level
33
87
87
86
86
89
87
89
88
88
89
89
88
88
88
88
89
Tốc độ
85
Sút
79
Chuyền bóng
84
Rê bóng
89
Phòng thủ
88
Thể chất
94
Tốc độ
89
Tăng tốc
81
Dứt điểm
81
Lực sút
89
Sút xa
71
Chọn vị trí
88
Vô lê
70
Penalty
71
Chuyền ngắn
90
Tầm nhìn
90
Tạt bóng
80
Chuyền dài
86
Đá phạt
50
Sút xoáy
68
Rê bóng
91
Giữ bóng
92
Khéo léo
77
Thăng bằng
81
Phản ứng
90
Kèm người
87
Lấy bóng
90
Cắt bóng
90
Đánh đầu
89
Xoạc bóng
84
Sức mạnh
94
Thể lực
95
Quyết đoán
95
Nhảy
97
Bình tĩnh
89
TM đổ người
25
TM bắt bóng
28
TM phát bóng
24
TM phản xạ
28
TM chọn vị trí
28
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:
Giờ reset: Chẵn 00-25

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2019~ |
Aalborg BK
|
|
| 2018~2019 |
TSG Hoffenheim
|
|
| 2016~2018 |
SK Rapid Wien
|
|
| 2015~2015 | 스포르트 | |
| 2015~2016 |
TSG Hoffenheim
|
|
| 2015~2019 |
TSG Hoffenheim
|
|
| 2014~2015 | 스포르트 |
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
P. Maldini
LB
125
32
|
5.56% |
| 2 |
R. Baggio
CF
125
33
|
5.56% |
| 3 |
Lilian Thuram
RB
123
31
|
5.56% |
| 4 |
Luís Figo
RW
124
32
|
5.56% |
| 5 |
L. Matthäus
CM
126
33
|
5.56% |
| 6 |
G. Batistuta
ST
124
32
|
5.56% |
| 7 |
A. Brehme
CDM
102
22
|
5.56% |
| 8 |
X. Shaqiri
CAM
103
23
|
5.56% |
| 9 |
P. Vieira
CM
107
25
|
5.56% |
| 10 |
I. Perišić
LW
109
26
|
5.56% |
| 11 |
Mailson -4
GK
67
5
|
5.56% |
| 12 |
D. Bergkamp
CF
111
26
|
5.56% |
| 13 |
R. Bellanova
RWB
110
24
|
5.56% |
| 14 |
Maicon
RB
117
28
|
5.56% |
| 15 |
Cristiano Ronaldo
ST
122
33
|
5.56% |
| 16 |
Z. Ibrahimović
ST
118
31
|
5.56% |
| 17 |
Ronaldo
ST
120
32
|
5.56% |
| 18 |
R. Gullit
CF
117
31
|
5.56% |
P. Maldini
A. Brehme
X. Shaqiri
P. Vieira
I. Perišić
D. Bergkamp
R. Bellanova
Maicon
Cristiano Ronaldo
Ronaldo