97
CM
Joelinton
19
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Joelinton
CM
97
LW
94
186cm
|
81kg
|
Sức khỏe
|
Ngôi sao
Level
39
92
92
91
91
94
92
95
92
92
95
95
93
93
93
93
95
Tốc độ
87
Sút
86
Chuyền bóng
89
Rê bóng
93
Phòng thủ
94
Thể chất
101
Tốc độ
91
Tăng tốc
83
Dứt điểm
88
Lực sút
96
Sút xa
78
Chọn vị trí
92
Vô lê
75
Penalty
76
Chuyền ngắn
96
Tầm nhìn
93
Tạt bóng
86
Chuyền dài
92
Đá phạt
55
Sút xoáy
77
Rê bóng
95
Giữ bóng
95
Khéo léo
82
Thăng bằng
80
Phản ứng
97
Kèm người
92
Lấy bóng
96
Cắt bóng
96
Đánh đầu
94
Xoạc bóng
90
Sức mạnh
102
Thể lực
101
Quyết đoán
102
Nhảy
102
Bình tĩnh
95
TM đổ người
30
TM bắt bóng
33
TM phát bóng
29
TM phản xạ
33
TM chọn vị trí
33
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2019~ |
Aalborg BK
|
|
| 2018~2019 |
TSG Hoffenheim
|
|
| 2016~2018 |
SK Rapid Wien
|
|
| 2015~2015 | 스포르트 | |
| 2015~2016 |
TSG Hoffenheim
|
|
| 2015~2019 |
TSG Hoffenheim
|
|
| 2014~2015 | 스포르트 |
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguy?n Xuân Son
|
1.03% |
| 2 |
Ronaldo
ST
123
34
|
0.94% |
| 3 |
A. Rüdiger
CB
113
26
|
0.92% |
| 4 |
F. Valverde
RM
123
32
|
0.71% |
| 5 |
?? Hùng D?ng
|
0.7% |
| 6 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.7% |
| 7 |
Éder Militão
CB
113
27
|
0.67% |
| 8 |
Nguy?n Công Ph??ng
|
0.6% |
| 9 |
Cristiano Ronaldo
ST
122
33
|
0.57% |
| 10 |
Nguy?n Hoàng ??c
|
0.54% |
| 11 |
J. Bellingham
CAM
114
28
|
0.42% |
| 12 |
Lê Hu?nh ??c
|
0.41% |
| 13 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.39% |
| 14 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.38% |
| 15 |
D. Alaba
LB
114
27
|
0.36% |
| 16 |
R. Gullit
CF
113
30
|
0.34% |
| 17 |
O. Dembélé
ST
123
31
|
0.33% |
| 18 |
D. Beckham
RM
115
28
|
0.33% |
| 19 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.33% |
| 20 |
Casemiro
CDM
115
27
|
0.31% |
Ronaldo
A. Rüdiger
F. Valverde
Cristiano Ronaldo
T. Hernández