120
CM
Joelinton
30
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Joelinton
CM
120
LW
119
186cm
|
81kg
|
Sức khỏe
|
Ngôi sao
Level
32
116
117
116
116
117
116
117
116
116
117
117
115
115
115
115
117
Tốc độ
117
Sút
112
Chuyền bóng
112
Rê bóng
117
Phòng thủ
117
Thể chất
121
Tốc độ
118
Tăng tốc
116
Dứt điểm
114
Lực sút
116
Sút xa
108
Chọn vị trí
121
Vô lê
102
Penalty
100
Chuyền ngắn
117
Tầm nhìn
115
Tạt bóng
107
Chuyền dài
115
Đá phạt
91
Sút xoáy
108
Rê bóng
121
Giữ bóng
116
Khéo léo
110
Thăng bằng
115
Phản ứng
118
Kèm người
117
Lấy bóng
120
Cắt bóng
119
Đánh đầu
119
Xoạc bóng
108
Sức mạnh
121
Thể lực
122
Quyết đoán
123
Nhảy
119
Bình tĩnh
117
TM đổ người
19
TM bắt bóng
23
TM phát bóng
20
TM phản xạ
22
TM chọn vị trí
23
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2019~ |
Aalborg BK
|
|
| 2018~2019 |
TSG Hoffenheim
|
|
| 2016~2018 |
SK Rapid Wien
|
|
| 2015~2015 | 스포르트 | |
| 2015~2016 |
TSG Hoffenheim
|
|
| 2015~2019 |
TSG Hoffenheim
|
|
| 2014~2015 | 스포르트 |
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
T. Pukki
ST
100
19
|
20% |
| 2 |
L. Trossard
CF
108
25
|
20% |
| 3 |
A. Haidara
CDM
102
21
|
20% |
| 4 |
Carlos Augusto
LWB
105
23
|
20% |
| 5 |
K. Asllani
CM
104
22
|
20% |
T. Pukki
L. Trossard