92
CM
I. Rakitić
17
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Ivan Rakitić
CM
92
CDM
90
184cm
|
78kg
|
Trung bình
|
Ngôi sao
Level
33
83
86
85
85
89
87
87
85
85
82
82
82
82
84
84
82
Tốc độ
61
Sút
87
Chuyền bóng
92
Rê bóng
87
Phòng thủ
83
Thể chất
79
Tốc độ
59
Tăng tốc
65
Dứt điểm
85
Lực sút
93
Sút xa
89
Chọn vị trí
87
Vô lê
89
Penalty
90
Chuyền ngắn
93
Tầm nhìn
93
Tạt bóng
91
Chuyền dài
92
Đá phạt
90
Sút xoáy
94
Rê bóng
89
Giữ bóng
91
Khéo léo
77
Thăng bằng
69
Phản ứng
87
Kèm người
85
Lấy bóng
86
Cắt bóng
85
Đánh đầu
70
Xoạc bóng
83
Sức mạnh
80
Thể lực
82
Quyết đoán
77
Nhảy
75
Bình tĩnh
89
TM đổ người
30
TM bắt bóng
27
TM phát bóng
28
TM phản xạ
26
TM chọn vị trí
22
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:
Giờ reset: Chẵn 00-25

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2024~ |
Hajduk Split
|
|
| 2024~2024 |
Al Shabab
|
|
| 2020~ |
Sevilla FC
|
|
| 2020~2024 |
Sevilla FC
|
|
| 2014~2020 |
FC Barcelona
|
|
| 2011~2014 |
Sevilla FC
|
|
| 2007~2011 |
FC Schalke 04
|
|
| 2005~2007 |
FC Basel 1893
|
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
P. Maldini
LB
125
32
|
5.56% |
| 2 |
R. Baggio
CF
125
33
|
5.56% |
| 3 |
Lilian Thuram
RB
123
31
|
5.56% |
| 4 |
Luís Figo
RW
124
32
|
5.56% |
| 5 |
L. Matthäus
CM
126
33
|
5.56% |
| 6 |
G. Batistuta
ST
124
32
|
5.56% |
| 7 |
A. Brehme
CDM
102
22
|
5.56% |
| 8 |
X. Shaqiri
CAM
103
23
|
5.56% |
| 9 |
P. Vieira
CM
107
25
|
5.56% |
| 10 |
I. Perišić
LW
109
26
|
5.56% |
| 11 |
Mailson -4
GK
67
5
|
5.56% |
| 12 |
D. Bergkamp
CF
111
26
|
5.56% |
| 13 |
R. Bellanova
RWB
110
24
|
5.56% |
| 14 |
Maicon
RB
117
28
|
5.56% |
| 15 |
Cristiano Ronaldo
ST
122
33
|
5.56% |
| 16 |
Z. Ibrahimović
ST
118
31
|
5.56% |
| 17 |
Ronaldo
ST
120
32
|
5.56% |
| 18 |
R. Gullit
CF
117
31
|
5.56% |
P. Maldini
X. Shaqiri
P. Vieira
Mailson -4
D. Bergkamp
R. Bellanova
Maicon
Cristiano Ronaldo
Ronaldo