103
CAM
I. Rakitić
22
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Ivan Rakitić
CAM
103
CM
103
184cm
|
76kg
|
Trung bình
|
Nổi tiếng
Level
21
97
99
99
99
100
100
96
100
100
89
89
93
93
95
95
89
Tốc độ
97
Sút
99
Chuyền bóng
101
Rê bóng
100
Phòng thủ
88
Thể chất
91
Tốc độ
95
Tăng tốc
101
Dứt điểm
95
Lực sút
104
Sút xa
106
Chọn vị trí
97
Vô lê
93
Penalty
101
Chuyền ngắn
105
Tầm nhìn
97
Tạt bóng
98
Chuyền dài
105
Đá phạt
102
Sút xoáy
101
Rê bóng
99
Giữ bóng
103
Khéo léo
105
Thăng bằng
99
Phản ứng
102
Kèm người
90
Lấy bóng
92
Cắt bóng
88
Đánh đầu
83
Xoạc bóng
78
Sức mạnh
86
Thể lực
106
Quyết đoán
89
Nhảy
82
Bình tĩnh
105
TM đổ người
12
TM bắt bóng
9
TM phát bóng
9
TM phản xạ
14
TM chọn vị trí
12
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:
Giờ reset: Chẵn 20-40

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2024~ |
Hajduk Split
|
|
| 2024~2024 |
Al Shabab
|
|
| 2020~ |
Sevilla FC
|
|
| 2020~2024 |
Sevilla FC
|
|
| 2014~2020 |
FC Barcelona
|
|
| 2011~2014 |
Sevilla FC
|
|
| 2007~2011 |
FC Schalke 04
|
|
| 2005~2007 |
FC Basel 1893
|
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguy?n Xuân Son
|
1.03% |
| 2 |
Ronaldo
ST
123
34
|
0.94% |
| 3 |
A. Rüdiger
CB
113
26
|
0.92% |
| 4 |
F. Valverde
RM
123
32
|
0.71% |
| 5 |
?? Hùng D?ng
|
0.7% |
| 6 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.7% |
| 7 |
Éder Militão
CB
113
27
|
0.67% |
| 8 |
Nguy?n Công Ph??ng
|
0.6% |
| 9 |
Cristiano Ronaldo
ST
122
33
|
0.57% |
| 10 |
Nguy?n Hoàng ??c
|
0.54% |
| 11 |
J. Bellingham
CAM
114
28
|
0.42% |
| 12 |
Lê Hu?nh ??c
|
0.41% |
| 13 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.39% |
| 14 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.38% |
| 15 |
D. Alaba
LB
114
27
|
0.36% |
| 16 |
R. Gullit
CF
113
30
|
0.34% |
| 17 |
O. Dembélé
ST
123
31
|
0.33% |
| 18 |
D. Beckham
RM
115
28
|
0.33% |
| 19 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.33% |
| 20 |
Casemiro
CDM
115
27
|
0.31% |
Ronaldo
A. Rüdiger
F. Valverde
Cristiano Ronaldo
K. Mbappé
T. Hernández