90
CM
I. Rakitić
17
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Ivan Rakitić
CM
90
184cm
|
78kg
|
Trung bình
|
Ngôi sao
Level
30
81
84
83
83
87
85
85
84
84
79
79
81
81
82
82
79
Tốc độ
61
Sút
85
Chuyền bóng
90
Rê bóng
84
Phòng thủ
81
Thể chất
75
Tốc độ
61
Tăng tốc
63
Dứt điểm
83
Lực sút
90
Sút xa
85
Chọn vị trí
85
Vô lê
87
Penalty
87
Chuyền ngắn
92
Tầm nhìn
90
Tạt bóng
89
Chuyền dài
91
Đá phạt
87
Sút xoáy
93
Rê bóng
85
Giữ bóng
89
Khéo léo
75
Thăng bằng
66
Phản ứng
86
Kèm người
82
Lấy bóng
84
Cắt bóng
85
Đánh đầu
67
Xoạc bóng
80
Sức mạnh
77
Thể lực
79
Quyết đoán
74
Nhảy
44
Bình tĩnh
86
TM đổ người
27
TM bắt bóng
24
TM phát bóng
25
TM phản xạ
23
TM chọn vị trí
19
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2024~ |
Hajduk Split
|
|
| 2024~2024 |
Al Shabab
|
|
| 2020~ |
Sevilla FC
|
|
| 2020~2024 |
Sevilla FC
|
|
| 2014~2020 |
FC Barcelona
|
|
| 2011~2014 |
Sevilla FC
|
|
| 2007~2011 |
FC Schalke 04
|
|
| 2005~2007 |
FC Basel 1893
|
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
T. Pukki
ST
100
19
|
20% |
| 2 |
L. Trossard
CF
108
25
|
20% |
| 3 |
A. Haidara
CDM
102
21
|
20% |
| 4 |
Carlos Augusto
LWB
105
23
|
20% |
| 5 |
K. Asllani
CM
104
22
|
20% |
L. Trossard