95
CB
Iñigo Martínez
17
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Iñigo Martínez
CB
95
182cm
|
76kg
|
Trung bình
|
Nổi tiếng
Level
37
77
75
74
74
81
76
89
75
75
92
92
87
87
85
85
92
Tốc độ
83
Sút
69
Chuyền bóng
79
Rê bóng
72
Phòng thủ
92
Thể chất
90
Tốc độ
84
Tăng tốc
82
Dứt điểm
57
Lực sút
92
Sút xa
85
Chọn vị trí
66
Vô lê
52
Penalty
54
Chuyền ngắn
86
Tầm nhìn
68
Tạt bóng
67
Chuyền dài
91
Đá phạt
83
Sút xoáy
84
Rê bóng
62
Giữ bóng
85
Khéo léo
78
Thăng bằng
73
Phản ứng
92
Kèm người
92
Lấy bóng
92
Cắt bóng
93
Đánh đầu
92
Xoạc bóng
95
Sức mạnh
92
Thể lực
81
Quyết đoán
96
Nhảy
97
Bình tĩnh
82
TM đổ người
30
TM bắt bóng
34
TM phát bóng
29
TM phản xạ
29
TM chọn vị trí
31
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:
Giờ reset: Chẵn 00-25

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2025~ |
Al Nassr
|
|
| 2023~ |
FC Barcelona
|
|
| 2023~2025 |
FC Barcelona
|
|
| 2018~ |
Athletic Club Bilbao
|
|
| 2018~2023 |
Athletic Club Bilbao
|
|
| 2011~2018 |
Real Sociedad
|
|
| 2010~2011 |
Real Sociedad B
|
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
P. Maldini
LB
125
32
|
5.56% |
| 2 |
R. Baggio
CF
125
33
|
5.56% |
| 3 |
Lilian Thuram
RB
123
31
|
5.56% |
| 4 |
Luís Figo
RW
124
32
|
5.56% |
| 5 |
L. Matthäus
CM
126
33
|
5.56% |
| 6 |
G. Batistuta
ST
124
32
|
5.56% |
| 7 |
A. Brehme
CDM
102
22
|
5.56% |
| 8 |
X. Shaqiri
CAM
103
23
|
5.56% |
| 9 |
P. Vieira
CM
107
25
|
5.56% |
| 10 |
I. Perišić
LW
109
26
|
5.56% |
| 11 |
Mailson -4
GK
67
5
|
5.56% |
| 12 |
D. Bergkamp
CF
111
26
|
5.56% |
| 13 |
R. Bellanova
RWB
110
24
|
5.56% |
| 14 |
Maicon
RB
117
28
|
5.56% |
| 15 |
Cristiano Ronaldo
ST
122
33
|
5.56% |
| 16 |
Z. Ibrahimović
ST
118
31
|
5.56% |
| 17 |
Ronaldo
ST
120
32
|
5.56% |
| 18 |
R. Gullit
CF
117
31
|
5.56% |
P. Maldini
A. Brehme
X. Shaqiri
P. Vieira
I. Perišić
D. Bergkamp
R. Bellanova
Maicon
Cristiano Ronaldo
Ronaldo