88
ST
F. Caputo
16
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Francesco Caputo
ST
88
181cm
|
77kg
|
Nhỏ
|
Bình thường
Level
33
85
84
82
82
75
82
61
80
80
56
57
59
59
61
61
56
Tốc độ
83
Sút
86
Chuyền bóng
72
Rê bóng
85
Phòng thủ
43
Thể chất
74
Tốc độ
82
Tăng tốc
86
Dứt điểm
90
Lực sút
84
Sút xa
80
Chọn vị trí
90
Vô lê
89
Penalty
87
Chuyền ngắn
80
Tầm nhìn
75
Tạt bóng
62
Chuyền dài
69
Đá phạt
66
Sút xoáy
69
Rê bóng
84
Giữ bóng
85
Khéo léo
92
Thăng bằng
88
Phản ứng
87
Kèm người
53
Lấy bóng
35
Cắt bóng
30
Đánh đầu
82
Xoạc bóng
31
Sức mạnh
77
Thể lực
75
Quyết đoán
62
Nhảy
90
Bình tĩnh
82
TM đổ người
30
TM bắt bóng
24
TM phát bóng
26
TM phản xạ
27
TM chọn vị trí
27
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:
Giờ reset: Chẵn 00-25

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2023~ |
Empoli
|
|
| 2023~2023 |
Empoli
|
|
| 2023~2024 |
Empoli
|
|
| 2022~ |
Sampdoria
|
|
| 2022~2023 |
Sampdoria
|
|
| 2021~ |
Sampdoria
|
|
| 2021~2022 |
Sampdoria
|
|
| 2019~ |
Sassuolo
|
|
| 2019~2022 |
Sassuolo
|
|
| 2017~2019 |
Empoli
|
|
| 2016~2017 | 비르투스 엔텔라 | |
| 2015~2016 | 비르투스 엔텔라 | |
| 2011~2011 | 시에나 | |
| 2009~2010 |
Salernitana
|
|
| 2008~2016 |
|
|
| 2007~2008 | 노이카타로 | |
| 2006~2007 | 알타무라 |
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
P. Maldini
LB
125
32
|
5.56% |
| 2 |
R. Baggio
CF
125
33
|
5.56% |
| 3 |
Lilian Thuram
RB
123
31
|
5.56% |
| 4 |
Luís Figo
RW
124
32
|
5.56% |
| 5 |
L. Matthäus
CM
126
33
|
5.56% |
| 6 |
G. Batistuta
ST
124
32
|
5.56% |
| 7 |
A. Brehme
CDM
102
22
|
5.56% |
| 8 |
X. Shaqiri
CAM
103
23
|
5.56% |
| 9 |
P. Vieira
CM
107
25
|
5.56% |
| 10 |
I. Perišić
LW
109
26
|
5.56% |
| 11 |
Mailson -4
GK
67
5
|
5.56% |
| 12 |
D. Bergkamp
CF
111
26
|
5.56% |
| 13 |
R. Bellanova
RWB
110
24
|
5.56% |
| 14 |
Maicon
RB
117
28
|
5.56% |
| 15 |
Cristiano Ronaldo
ST
122
33
|
5.56% |
| 16 |
Z. Ibrahimović
ST
118
31
|
5.56% |
| 17 |
Ronaldo
ST
120
32
|
5.56% |
| 18 |
R. Gullit
CF
117
31
|
5.56% |
P. Maldini
A. Brehme
X. Shaqiri
P. Vieira
I. Perišić
D. Bergkamp
R. Bellanova
Maicon
Cristiano Ronaldo
Ronaldo