80
ST
F. Caputo
10
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Francesco Caputo
ST
80
181cm
|
74kg
|
Nhỏ
|
Bình thường
Level
26
77
75
74
74
65
73
53
72
72
50
50
52
52
55
55
50
Tốc độ
86
Sút
79
Chuyền bóng
62
Rê bóng
76
Phòng thủ
37
Thể chất
71
Tốc độ
87
Tăng tốc
85
Dứt điểm
82
Lực sút
78
Sút xa
74
Chọn vị trí
79
Vô lê
77
Penalty
80
Chuyền ngắn
69
Tầm nhìn
60
Tạt bóng
56
Chuyền dài
63
Đá phạt
60
Sút xoáy
63
Rê bóng
76
Giữ bóng
74
Khéo léo
85
Thăng bằng
77
Phản ứng
74
Kèm người
47
Lấy bóng
29
Cắt bóng
24
Đánh đầu
76
Xoạc bóng
21
Sức mạnh
75
Thể lực
73
Quyết đoán
56
Nhảy
86
Bình tĩnh
68
TM đổ người
24
TM bắt bóng
18
TM phát bóng
20
TM phản xạ
21
TM chọn vị trí
21
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2023~ |
Empoli
|
|
| 2023~2023 |
Empoli
|
|
| 2023~2024 |
Empoli
|
|
| 2022~ |
Sampdoria
|
|
| 2022~2023 |
Sampdoria
|
|
| 2021~ |
Sampdoria
|
|
| 2021~2022 |
Sampdoria
|
|
| 2019~ |
Sassuolo
|
|
| 2019~2022 |
Sassuolo
|
|
| 2017~2019 |
Empoli
|
|
| 2016~2017 | 비르투스 엔텔라 | |
| 2015~2016 | 비르투스 엔텔라 | |
| 2011~2011 | 시에나 | |
| 2009~2010 |
Salernitana
|
|
| 2008~2016 |
|
|
| 2007~2008 | 노이카타로 | |
| 2006~2007 | 알타무라 |
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguy?n Xuân Son
|
1.03% |
| 2 |
Ronaldo
ST
123
34
|
0.94% |
| 3 |
A. Rüdiger
CB
113
26
|
0.92% |
| 4 |
F. Valverde
RM
123
32
|
0.71% |
| 5 |
?? Hùng D?ng
|
0.7% |
| 6 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.7% |
| 7 |
Éder Militão
CB
113
27
|
0.67% |
| 8 |
Nguy?n Công Ph??ng
|
0.6% |
| 9 |
Cristiano Ronaldo
ST
122
33
|
0.57% |
| 10 |
Nguy?n Hoàng ??c
|
0.54% |
| 11 |
J. Bellingham
CAM
114
28
|
0.42% |
| 12 |
Lê Hu?nh ??c
|
0.41% |
| 13 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.39% |
| 14 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.38% |
| 15 |
D. Alaba
LB
114
27
|
0.36% |
| 16 |
R. Gullit
CF
113
30
|
0.34% |
| 17 |
O. Dembélé
ST
123
31
|
0.33% |
| 18 |
D. Beckham
RM
115
28
|
0.33% |
| 19 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.33% |
| 20 |
Casemiro
CDM
115
27
|
0.31% |
Ronaldo
A. Rüdiger
F. Valverde
Cristiano Ronaldo
K. Mbappé
T. Hernández