78
ST
F. Caputo
9
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Francesco Caputo
ST
78
181cm
|
74kg
|
Nhỏ
|
Bình thường
Level
24
75
73
72
72
63
71
51
70
70
48
48
50
50
53
53
48
Tốc độ
84
Sút
77
Chuyền bóng
60
Rê bóng
74
Phòng thủ
35
Thể chất
69
Tốc độ
85
Tăng tốc
83
Dứt điểm
80
Lực sút
76
Sút xa
72
Chọn vị trí
77
Vô lê
75
Penalty
78
Chuyền ngắn
67
Tầm nhìn
58
Tạt bóng
54
Chuyền dài
61
Đá phạt
58
Sút xoáy
61
Rê bóng
74
Giữ bóng
72
Khéo léo
83
Thăng bằng
75
Phản ứng
72
Kèm người
45
Lấy bóng
27
Cắt bóng
22
Đánh đầu
74
Xoạc bóng
19
Sức mạnh
73
Thể lực
71
Quyết đoán
54
Nhảy
84
Bình tĩnh
66
TM đổ người
22
TM bắt bóng
16
TM phát bóng
18
TM phản xạ
19
TM chọn vị trí
19
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2023~ |
Empoli
|
|
| 2023~2023 |
Empoli
|
|
| 2023~2024 |
Empoli
|
|
| 2022~ |
Sampdoria
|
|
| 2022~2023 |
Sampdoria
|
|
| 2021~ |
Sampdoria
|
|
| 2021~2022 |
Sampdoria
|
|
| 2019~ |
Sassuolo
|
|
| 2019~2022 |
Sassuolo
|
|
| 2017~2019 |
Empoli
|
|
| 2016~2017 | 비르투스 엔텔라 | |
| 2015~2016 | 비르투스 엔텔라 | |
| 2011~2011 | 시에나 | |
| 2009~2010 |
Salernitana
|
|
| 2008~2016 |
|
|
| 2007~2008 | 노이카타로 | |
| 2006~2007 | 알타무라 |
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
T. Pukki
ST
100
19
|
20% |
| 2 |
L. Trossard
CF
108
25
|
20% |
| 3 |
A. Haidara
CDM
102
21
|
20% |
| 4 |
Carlos Augusto
LWB
105
23
|
20% |
| 5 |
K. Asllani
CM
104
22
|
20% |
T. Pukki
L. Trossard