90
GK
D. Ospina
14
THÔNG TIN CẦU THỦ:
David Ospina
GK
90
183cm
|
80kg
|
Trung bình
|
Nổi tiếng
Level
87
45
46
44
44
48
48
45
46
46
40
39
42
42
42
42
40
TM Đổ người
90
TM bắt bóng
84
TM phát bóng
88
TM Phản xạ
90
Tốc độ
63
TM chọn vị trí
89
Tốc độ
62
Tăng tốc
66
Dứt điểm
26
Lực sút
70
Sút xa
28
Chọn vị trí
32
Vô lê
28
Penalty
41
Chuyền ngắn
50
Tầm nhìn
62
Tạt bóng
27
Chuyền dài
53
Đá phạt
29
Sút xoáy
26
Rê bóng
28
Giữ bóng
46
Khéo léo
70
Thăng bằng
71
Phản ứng
86
Kèm người
27
Lấy bóng
29
Cắt bóng
40
Đánh đầu
31
Xoạc bóng
28
Sức mạnh
61
Thể lực
43
Quyết đoán
35
Nhảy
73
Bình tĩnh
68
TM đổ người
90
TM bắt bóng
84
TM phát bóng
88
TM phản xạ
90
TM chọn vị trí
89
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:
Giờ reset: Chẵn 00-25

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2024~ |
|
|
| 2022~ |
Al Nassr
|
|
| 2022~2024 |
Al Nassr
|
|
| 2019~ |
Neapolitan
|
|
| 2019~2022 |
Neapolitan
|
|
| 2018~2019 |
Neapolitan
|
|
| 2014~2018 |
Arsenal
|
|
| 2014~2019 |
Arsenal
|
|
| 2008~2014 |
OGC Nice
|
|
| 2006~2008 |
|
|
| 2005~2008 |
|
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
P. Maldini
LB
125
32
|
5.56% |
| 2 |
R. Baggio
CF
125
33
|
5.56% |
| 3 |
Lilian Thuram
RB
123
31
|
5.56% |
| 4 |
Luís Figo
RW
124
32
|
5.56% |
| 5 |
L. Matthäus
CM
126
33
|
5.56% |
| 6 |
G. Batistuta
ST
124
32
|
5.56% |
| 7 |
A. Brehme
CDM
102
22
|
5.56% |
| 8 |
X. Shaqiri
CAM
103
23
|
5.56% |
| 9 |
P. Vieira
CM
107
25
|
5.56% |
| 10 |
I. Perišić
LW
109
26
|
5.56% |
| 11 |
Mailson -4
GK
67
5
|
5.56% |
| 12 |
D. Bergkamp
CF
111
26
|
5.56% |
| 13 |
R. Bellanova
RWB
110
24
|
5.56% |
| 14 |
Maicon
RB
117
28
|
5.56% |
| 15 |
Cristiano Ronaldo
ST
122
33
|
5.56% |
| 16 |
Z. Ibrahimović
ST
118
31
|
5.56% |
| 17 |
Ronaldo
ST
120
32
|
5.56% |
| 18 |
R. Gullit
CF
117
31
|
5.56% |
P. Maldini
A. Brehme
X. Shaqiri
P. Vieira
D. Bergkamp
R. Bellanova
Maicon
Cristiano Ronaldo
Ronaldo