94
CB
Danilo
17
35
84
84
83
83
86
83
90
84
84
91
91
90
90
89
89
91
Tốc độ
84
Sút
79
Chuyền bóng
85
Rê bóng
84
Phòng thủ
93
Thể chất
88
Tốc độ
88
Tăng tốc
80
Dứt điểm
72
Lực sút
92
Sút xa
81
Chọn vị trí
81
Vô lê
81
Penalty
79
Chuyền ngắn
89
Tầm nhìn
76
Tạt bóng
87
Chuyền dài
87
Đá phạt
84
Sút xoáy
84
Rê bóng
84
Giữ bóng
90
Khéo léo
76
Thăng bằng
77
Phản ứng
91
Kèm người
94
Lấy bóng
93
Cắt bóng
94
Đánh đầu
90
Xoạc bóng
92
Sức mạnh
90
Thể lực
85
Quyết đoán
90
Nhảy
94
Bình tĩnh
92
TM đổ người
32
TM bắt bóng
24
TM phát bóng
33
TM phản xạ
24
TM chọn vị trí
32
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:
Giờ reset: Chẵn 00-25

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2025~ | 플라멩구 | |
| 2019~ |
Juventus F.C
|
|
| 2019~2025 |
Juventus F.C
|
|
| 2017~2019 |
Manchester City
|
|
| 2015~2017 |
Real Madrid
|
|
| 2012~2015 |
FC Porto
|
|
| 2011~2011 | 산토스 | |
| 2011~2015 |
FC Porto
|
|
| 2010~2011 | 산토스 | |
| 2009~2010 | 아메리카 미네이루 | |
| 2008~2010 | 아메리카 미네이루 |
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
P. Maldini
LB
125
32
|
5.56% |
| 2 |
R. Baggio
CF
125
33
|
5.56% |
| 3 |
Lilian Thuram
RB
123
31
|
5.56% |
| 4 |
Luís Figo
RW
124
32
|
5.56% |
| 5 |
L. Matthäus
CM
126
33
|
5.56% |
| 6 |
G. Batistuta
ST
124
32
|
5.56% |
| 7 |
A. Brehme
CDM
102
22
|
5.56% |
| 8 |
X. Shaqiri
CAM
103
23
|
5.56% |
| 9 |
P. Vieira
CM
107
25
|
5.56% |
| 10 |
I. Perišić
LW
109
26
|
5.56% |
| 11 |
Mailson -4
GK
67
5
|
5.56% |
| 12 |
D. Bergkamp
CF
111
26
|
5.56% |
| 13 |
R. Bellanova
RWB
110
24
|
5.56% |
| 14 |
Maicon
RB
117
28
|
5.56% |
| 15 |
Cristiano Ronaldo
ST
122
33
|
5.56% |
| 16 |
Z. Ibrahimović
ST
118
31
|
5.56% |
| 17 |
Ronaldo
ST
120
32
|
5.56% |
| 18 |
R. Gullit
CF
117
31
|
5.56% |
P. Maldini
A. Brehme
X. Shaqiri
P. Vieira
I. Perišić
Mailson -4
D. Bergkamp
R. Bellanova
Maicon
Cristiano Ronaldo
Ronaldo