90
ST
C. Kouamé
15
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Christian Kouamé
ST
90
RW
90
LW
90
185cm
|
70kg
|
Nhỏ
|
Bình thường
Level
36
87
87
87
87
81
86
70
86
86
67
67
70
70
73
73
67
Tốc độ
92
Sút
83
Chuyền bóng
80
Rê bóng
88
Phòng thủ
54
Thể chất
84
Tốc độ
95
Tăng tốc
89
Dứt điểm
86
Lực sút
86
Sút xa
78
Chọn vị trí
91
Vô lê
81
Penalty
74
Chuyền ngắn
85
Tầm nhìn
81
Tạt bóng
82
Chuyền dài
77
Đá phạt
60
Sút xoáy
66
Rê bóng
90
Giữ bóng
88
Khéo léo
88
Thăng bằng
80
Phản ứng
89
Kèm người
50
Lấy bóng
53
Cắt bóng
52
Đánh đầu
88
Xoạc bóng
48
Sức mạnh
83
Thể lực
85
Quyết đoán
83
Nhảy
96
Bình tĩnh
82
TM đổ người
33
TM bắt bóng
31
TM phát bóng
25
TM phản xạ
32
TM chọn vị trí
26
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:
Giờ reset: Chẵn 00-25

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2025~ |
Fiorentina
|
|
| 2025~2025 |
Empoli
|
|
| 2022~2025 |
Fiorentina
|
|
| 2021~ |
Anderlecht
|
|
| 2021~2022 |
Anderlecht
|
|
| 2020~ |
Fiorentina
|
|
| 2020~2020 |
Fiorentina
|
|
| 2020~2021 |
Fiorentina
|
|
| 2018~2020 |
Genoa
|
|
| 2017~2018 | 치타델라 | |
| 2016~2017 | 치타델라 | |
| 2015~2016 | 프라토 |
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
P. Maldini
LB
125
32
|
5.56% |
| 2 |
R. Baggio
CF
125
33
|
5.56% |
| 3 |
Lilian Thuram
RB
123
31
|
5.56% |
| 4 |
Luís Figo
RW
124
32
|
5.56% |
| 5 |
L. Matthäus
CM
126
33
|
5.56% |
| 6 |
G. Batistuta
ST
124
32
|
5.56% |
| 7 |
A. Brehme
CDM
102
22
|
5.56% |
| 8 |
X. Shaqiri
CAM
103
23
|
5.56% |
| 9 |
P. Vieira
CM
107
25
|
5.56% |
| 10 |
I. Perišić
LW
109
26
|
5.56% |
| 11 |
Mailson -4
GK
67
5
|
5.56% |
| 12 |
D. Bergkamp
CF
111
26
|
5.56% |
| 13 |
R. Bellanova
RWB
110
24
|
5.56% |
| 14 |
Maicon
RB
117
28
|
5.56% |
| 15 |
Cristiano Ronaldo
ST
122
33
|
5.56% |
| 16 |
Z. Ibrahimović
ST
118
31
|
5.56% |
| 17 |
Ronaldo
ST
120
32
|
5.56% |
| 18 |
R. Gullit
CF
117
31
|
5.56% |
P. Maldini
A. Brehme
X. Shaqiri
P. Vieira
I. Perišić
D. Bergkamp
R. Bellanova
Cristiano Ronaldo
Ronaldo