112
RW
C. Kouamé
26
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Christian Kouamé
RW
112
LW
112
ST
112
185cm
|
70kg
|
Nhỏ
|
Bình thường
Level
29
109
109
109
109
102
108
88
108
108
83
84
87
87
90
90
83
Tốc độ
112
Sút
106
Chuyền bóng
103
Rê bóng
109
Phòng thủ
68
Thể chất
103
Tốc độ
112
Tăng tốc
113
Dứt điểm
108
Lực sút
108
Sút xa
102
Chọn vị trí
113
Vô lê
98
Penalty
105
Chuyền ngắn
104
Tầm nhìn
110
Tạt bóng
103
Chuyền dài
101
Đá phạt
87
Sút xoáy
97
Rê bóng
109
Giữ bóng
110
Khéo léo
112
Thăng bằng
104
Phản ứng
113
Kèm người
66
Lấy bóng
65
Cắt bóng
61
Đánh đầu
112
Xoạc bóng
60
Sức mạnh
106
Thể lực
103
Quyết đoán
97
Nhảy
114
Bình tĩnh
104
TM đổ người
20
TM bắt bóng
19
TM phát bóng
16
TM phản xạ
22
TM chọn vị trí
16
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2025~ |
Fiorentina
|
|
| 2025~2025 |
Empoli
|
|
| 2022~2025 |
Fiorentina
|
|
| 2021~ |
Anderlecht
|
|
| 2021~2022 |
Anderlecht
|
|
| 2020~ |
Fiorentina
|
|
| 2020~2020 |
Fiorentina
|
|
| 2020~2021 |
Fiorentina
|
|
| 2018~2020 |
Genoa
|
|
| 2017~2018 | 치타델라 | |
| 2016~2017 | 치타델라 | |
| 2015~2016 | 프라토 |
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
P. Maldini
LB
125
32
|
5.56% |
| 2 |
R. Baggio
CF
125
33
|
5.56% |
| 3 |
Lilian Thuram
RB
123
31
|
5.56% |
| 4 |
Luís Figo
RW
124
32
|
5.56% |
| 5 |
L. Matthäus
CM
126
33
|
5.56% |
| 6 |
G. Batistuta
ST
124
32
|
5.56% |
| 7 |
A. Brehme
CDM
102
22
|
5.56% |
| 8 |
X. Shaqiri
CAM
103
23
|
5.56% |
| 9 |
P. Vieira
CM
107
25
|
5.56% |
| 10 |
I. Perišić
LW
109
26
|
5.56% |
| 11 |
Mailson -4
GK
67
5
|
5.56% |
| 12 |
D. Bergkamp
CF
111
26
|
5.56% |
| 13 |
R. Bellanova
RWB
110
24
|
5.56% |
| 14 |
Maicon
RB
117
28
|
5.56% |
| 15 |
Cristiano Ronaldo
ST
122
33
|
5.56% |
| 16 |
Z. Ibrahimović
ST
118
31
|
5.56% |
| 17 |
Ronaldo
ST
120
32
|
5.56% |
| 18 |
R. Gullit
CF
117
31
|
5.56% |
P. Maldini
A. Brehme
X. Shaqiri
P. Vieira
I. Perišić
D. Bergkamp
R. Bellanova
Cristiano Ronaldo
Ronaldo