89
ST
C. Kouamé
16
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Christian Kouamé
ST
89
CF
88
185cm
|
70kg
|
Nhỏ
|
Bình thường
Level
22
86
85
83
83
73
82
61
81
81
59
59
62
62
64
64
59
Tốc độ
98
Sút
82
Chuyền bóng
68
Rê bóng
85
Phòng thủ
44
Thể chất
80
Tốc độ
98
Tăng tốc
98
Dứt điểm
93
Lực sút
86
Sút xa
61
Chọn vị trí
89
Vô lê
70
Penalty
64
Chuyền ngắn
79
Tầm nhìn
77
Tạt bóng
60
Chuyền dài
55
Đá phạt
48
Sút xoáy
55
Rê bóng
85
Giữ bóng
86
Khéo léo
89
Thăng bằng
79
Phản ứng
81
Kèm người
44
Lấy bóng
38
Cắt bóng
40
Đánh đầu
85
Xoạc bóng
35
Sức mạnh
88
Thể lực
81
Quyết đoán
58
Nhảy
101
Bình tĩnh
79
TM đổ người
18
TM bắt bóng
16
TM phát bóng
9
TM phản xạ
17
TM chọn vị trí
10
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2026~ | 아리스 테살로니키 | |
| 2025~ |
Fiorentina
|
|
| 2025~2025 |
Empoli
|
|
| 2025~2026 |
Fiorentina
|
|
| 2022~2025 |
Fiorentina
|
|
| 2021~ |
Anderlecht
|
|
| 2021~2022 |
Anderlecht
|
|
| 2020~ |
Fiorentina
|
|
| 2020~2020 |
Fiorentina
|
|
| 2020~2021 |
Fiorentina
|
|
| 2018~2020 |
Genoa
|
|
| 2017~2018 | 치타델라 | |
| 2016~2017 | 치타델라 | |
| 2015~2016 | 프라토 |
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguy?n Xuân Son
|
1.03% |
| 2 |
Ronaldo
ST
123
34
|
0.94% |
| 3 |
A. Rüdiger
CB
113
26
|
0.92% |
| 4 |
F. Valverde
RM
123
32
|
0.71% |
| 5 |
?? Hùng D?ng
|
0.7% |
| 6 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.7% |
| 7 |
Éder Militão
CB
113
27
|
0.67% |
| 8 |
Nguy?n Công Ph??ng
|
0.6% |
| 9 |
Cristiano Ronaldo
ST
122
33
|
0.57% |
| 10 |
Nguy?n Hoàng ??c
|
0.54% |
| 11 |
J. Bellingham
CAM
114
28
|
0.42% |
| 12 |
Lê Hu?nh ??c
|
0.41% |
| 13 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.39% |
| 14 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.38% |
| 15 |
D. Alaba
LB
114
27
|
0.36% |
| 16 |
R. Gullit
CF
113
30
|
0.34% |
| 17 |
O. Dembélé
ST
123
31
|
0.33% |
| 18 |
D. Beckham
RM
115
28
|
0.33% |
| 19 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.33% |
| 20 |
Casemiro
CDM
115
27
|
0.31% |
Ronaldo
A. Rüdiger
F. Valverde
Cristiano Ronaldo
K. Mbappé
T. Hernández